HanziGuru.修 · xiū
修
xiū[xiu1]Thanh 1

tu sửa, tu dưỡng, học tập

EN: surname Xiu · to decorate · to embellish

HSK 3Hán Việt: Tu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tu sửa, tu dưỡng, học tập

Hán Việt: Tu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sam 彡) và phần bên phải (chữ 攸) cần được phân bổ cân đối. Phần trái gồm các nét phẩy mềm mại, phần phải gồm các nét sổ và mác vươn rộng nhưng không quá lấn át.

tu sửa, sửa chữa, xây dựng

tu dưỡng (đạo đức, tâm tính)học tập, nghiên cứu (môn học)trang sức, làm đẹp
Động từTrung tính#hành động#xây dựng#giáo dục#tâm linh
Ví dụ thực tế
  • 修 电脑
    xiū diànnǎo
    Sửa máy tính
  • 修 课
    xiū kè
    Học môn học, đăng ký môn học
/[ɕiou̯˥˥]/Thanh điệu: 55
修
xiūxiu1
++
¯(55)
=xiū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“xiêu”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tu
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ (xì hơi kẽ răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát hàm răng dưới, đẩy luồng khí lạnh qua kẽ răng hẹp.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iu đọc như -iêu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là viết tắt của iou, khi đọc có âm đệm o ngầm ở giữa.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và đều bằng giọng tự nhiên, không đổi giọng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (xiú) nếu đọc vội vã, cần giữ cao độ ổn định từ đầu đến cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (thanh ngang cao 55): Đặt tay phẳng ngang ở tầm ngực, kéo dài thẳng tắp về phía trước không lên không xuống, giống như tiếng còi tàu hú dài đều đặn.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sam 彡) và phần bên phải (chữ 攸) cần được phân bổ cân đối. Phần trái gồm các nét phẩy mềm mại, phần phải gồm các nét sổ và mác vươn rộng nhưng không quá lấn át.

Bộ thủ 彡 · Bộ Sam (Lông dài, tóc dài, nét vẽ trang trí)

Biểu ý (形旁): 攸 (Biểu thị âm đọc và ý nghĩa gốc liên quan đến hành động cầm roi đánh, dọn dẹp hoặc uốn nắn.)

Biểu thanh (声旁): 攸 (âm gốc: xiū)

Bên trái là bộ Sam (彡) tượng trưng cho những nét chải chuốt, trang trí hoặc lông tóc; bên phải là chữ Dục/Du (攸) chỉ dòng nước chảy hoặc hành động tu sửa, chỉnh đốn. Kết hợp lại tạo thành ý nghĩa tu sửa, làm cho hoàn thiện, đẹp đẽ hơn.

  • 彡 Bộ Sam, chỉ sự trang sức, làm đẹp
  • 攸 Chỉ âm đọc và ý nghĩa hành động chỉnh lý, tu sửa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 修 ban đầu trong Giáp cốt văn và Kim văn được cấu thành từ hình ảnh một người cầm cành cây hoặc chiếc roi (chữ 攸) để dọn dẹp, chỉnh lý hoặc tu sửa nhà cửa, đất đai, kết hợp với các nét trang trí bên cạnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'chỉnh đốn, dọn dẹp, sửa chữa' (vật chất), dần mở rộng sang 'tu dưỡng đạo đức' (tinh thần) và 'học tập, đăng ký môn học' trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong triết học Trung Hoa, khái niệm 'tu thân' (修身) gắn liền với việc tu dưỡng đạo đức cá nhân theo Nho giáo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tu
Chữ Hán Việt là 'Tu', mang thanh ngang (thanh bằng), tương ứng với thanh 1 trong tiếng Trung (thanh ngang cao).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シュウ, シュ / Âm Kun: おさ.める, おさ.まる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
수
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tu' tương ứng với âm Pinyin 'xiū', cho thấy sự bảo lưu âm vị nguyên thủy qua các hệ thống đọc chữ Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người dùng cây chổi và cành cây (bộ Sam 彡) chăm chỉ quét dọn, **tu** sửa (xiū) lại ngôi nhà bên dòng suối (攸) cho thật khang trang, sạch đẹp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
攸
yōudistant, far; adverbial prefixPhonetic Core (声旁)
悠
yōulong or drawn out; remote in time or space+ 心 (trái tim)
倏
shūsudden; abrupt+ 犬 (con chó)
脩
xiūdried meat presented by pupils to their teacher at their first meeting (in ancient times); dried; withered+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
休(xiū)
休 có bộ Nhân đứng (亻) bên trái nghĩa là 'nghỉ ngơi' (người dựa vào gốc cây), còn 修 có bộ Sam (彡) nghĩa là 'tu sửa'.
Thử thách phản xạ
我的电脑坏了,需要送去[___]理。
Gợi ý: xiū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn chữ '修' (xiū - tu sửa) với chữ '休' (xiū - nghỉ ngơi) do mặt chữ và âm đọc rất giống nhau, chỉ khác bộ thủ bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '修', bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'xiū' (tu sửa) với bộ Sam bên trái và chữ 攸 bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

修xiūtu sửa, tu dưỡng, học tập
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0