漢
HanziGuru
.
倖 · xìng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
倖
Share
倖
xìng
[xing4]
Thanh 4
Phát âm
trusted · intimate · (of the emperor) to visit
HSK 3
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
幸
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…