HanziGuru.倡 · chàng
倡
chàng[chang4]Thanh 4

xướng, khởi xướng, đề xướng

EN: to initiate · to instigate · to introduce

HSK 5Hán Việt: Xướng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xướng, khởi xướng, đề xướng

Hán Việt: Xướng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ Xương) rộng hơn và chịu trách nhiệm cân bằng tổng thể ký tự.

khởi xướng, đề xướng, đưa ra ý kiến hoặc phong trào đầu tiên

dẫn dắt, làm gươngca hát (nghĩa cổ)
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#xã hội#ngôn ngữ
Ví dụ thực tế
  • 倡导
    chàngdǎo
    đề xướng, chủ trương
  • 倡议
    chàngyì
    sáng kiến, đề nghị
/[t͡ʂʰɑŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
倡
chàngchang4
++
`(51)
=chàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, đẩy mạnh hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc dứt khoát đi xuống trong tiếng Việt nhưng cao độ xuất phát từ điểm cao nhất (5 xuống 1).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh điệu khác hoặc phát âm sai thành âm không bật hơi (zh). Cần chú ý lực đẩy của hơi thở.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 là âm rơi dứt khoát từ cao xuống thấp như mệnh lệnh. Đưa tay từ trên cao chém mạnh xuống dưới.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân) hẹp hơn và cao hơn một chút, phần bên phải (chữ Xương) rộng hơn và chịu trách nhiệm cân bằng tổng thể ký tự.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động hoặc vai trò liên quan đến con người.)

Biểu thanh (声旁): 昌 (âm gốc: chāng)

Con người (亻) cất tiếng ca hát hoặc hô hào rực rỡ như ánh mặt trời (昌) để khởi xướng một phong trào.

  • 亻 Bộ Nhân đứng (con người)
  • 昌 Xương (thịnh vượng, sáng sủa)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Nhân đứng (chỉ con người) và chữ Xương (昌 - biểu thị âm đọc và ý nghĩa ánh sáng, phát ra). Ban đầu chỉ người đứng ra hô hào, xướng ca.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến xướng ca, nghệ thuật biểu diễn, chữ được mở rộng sang nghĩa trừu tượng hơn là khởi xướng, đề xướng một ý kiến hay phong trào.

  • Trong lịch sử chữ Hán, '倡' từng được dùng hoán đổi với từ '娼' (kỹ nữ, ca kỹ) thời cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xướng
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm có sắc thái mạnh, dứt khoát, gần với dấu nặng hoặc sắc nhấn mạnh trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: Tona.eru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
창
Quy luật chuyển âm: Âm đầu ch- trong bính âm tương ứng với âm X trong Hán Việt (Xướng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một CON NGƯỜI (亻) đứng dưới ánh MẶT TRỜI rực rỡ (昌) cất cao giọng KHỞI XƯỚNG một bản anh hùng ca.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
昌
chāngthịnh vượng, hưng thịnhKhông có bộ nhân đứng ở bên trái.
唱
chànghátThay bộ nhân đứng bằng bộ khẩu (口) vì liên quan đến miệng hát.
Chữ dễ nhầm (形近字)
唱(chàng)
Chữ 唱 có bộ Khẩu (口) bên trái vì là hành động hát bằng miệng, còn chữ 倡 có bộ Nhân (亻) vì là con người đứng ra khởi xướng.
Thử thách phản xạ
我们要大[___]勤俭节约的风气。
Gợi ý: chàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 倡 (khởi xướng) và chữ 唱 (hát) do chúng có cùng phần phát âm bên phải (昌).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 倡, hãy đọc âm Hán Việt và cho biết ý nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'khởi xướng' (倡导) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

倡chàngxướng, khởi xướng, đề xướng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0