HanziGuru.偿 · cháng
偿
cháng[chang2]Thanh 2

bồi thường, trả nợ, đền bù

EN: to repay · to compensate for · to recompense

HSK 5Hán Việt: Thường
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bồi thường, trả nợ, đền bù

Hán Việt: Thường
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian với nét phẩy và nét sổ thẳng gọn gàng. Bên phải là phần chữ 赏 (thưởng) chiếm 2/3 không gian còn lại, cần viết các nét ngang và bộ khẩu phía dưới cân đối, không bị lệch xuống dưới.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 償 chuyển hóa từ cấu trúc bên phải, trong đó chữ 賞 được giữ nguyên hợp với bộ nhân đứng bên trái để chỉ hành động của con người liên quan đến đền ơn, trả nợ.

bồi thường, trả lại cho tương xứng

thỏa mãn (mong ước)đền bù tổn thất
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#kinh tế#pháp lý
Ví dụ thực tế
  • 赔偿损失
    péicháng sǔnshī
    bồi thường tổn thất
  • 如愿以偿
    rúyuàn-yǐcháng
    toại nguyện (như ước nguyện mà được đền đáp)
/[t͡ʂʰɑŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
偿
chángchang2
++
´(35)
=cháng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm thả lỏng đồng thời tống hơi mạnh qua kẽ răng và lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ang đọc mở rộng vòm họng, âm mũi kết thúc bằng ng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Đọc giống như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng xuất phát từ âm vực trung bình (3) vút cao lên đỉnh (5).
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu thông thường nhưng giữ nguyên bản chất là thanh sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm không bật hơi như zh (tr uốn lưỡi không bật hơi) hoặc nhầm với vận mẫu an.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay vút mạnh từ dưới lên giống như dấu sắc trong tiếng Việt, biểu thị cao độ đi lên từ 3 lên 5.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian với nét phẩy và nét sổ thẳng gọn gàng. Bên phải là phần chữ 赏 (thưởng) chiếm 2/3 không gian còn lại, cần viết các nét ngang và bộ khẩu phía dưới cân đối, không bị lệch xuống dưới.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 償 chuyển hóa từ cấu trúc bên phải, trong đó chữ 賞 được giữ nguyên hợp với bộ nhân đứng bên trái để chỉ hành động của con người liên quan đến đền ơn, trả nợ.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (chỉ hành động hoặc thái độ của con người)

Biểu thanh (声旁): 赏 (âm gốc: shǎng)

Con người (亻) đem phần thưởng hoặc giá trị tương đương (赏) ra để trả lại, đền bù cho người khác gọi là bồi thường (偿).

  • 亻 Bộ Nhân đứng (con người)
  • 尚 Phần trên cung cấp âm đọc (cháng / shǎng)
  • 贝 Vỏ sò / tiền bạc (liên quan đến tài chính, đền bù)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 偿 được cấu tạo từ bộ Nhân đứng (亻 chỉ con người) kết hợp với phần âm đọc và ý nghĩa gốc từ chữ 賞 (thưởng/trao đổi tài sản). Ban đầu chỉ việc dùng tiền bạc hoặc vật phẩm để trả nợ hoặc đền bù sòng phẳng giữa người với người.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là trả nợ tài chính, chữ mở rộng ra thành bồi thường tổn thất chung, đền ơn đáp nghĩa và thỏa mãn những mong ước, hoài bão trong cuộc sống.

  • Trong xã hội cổ đại, các giao dịch đền bù thường gắn liền với vật báu là vỏ sò (貝), sau đó được thay thế bằng các khái niệm nhân sự (亻).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thường
Thanh 2 tiếng Trung (cháng - âm vực 35) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt khi đọc với âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: つぐ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
상
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thường' tương ứng với âm đầu ch- / tr- trong tiếng Trung, vần -ang trong tiếng Trung chuyển thành vần -ương trong âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người (亻) nhận được phần thưởng (赏) thì phải có trách nhiệm đem trả lại hoặc đền bù (偿) xứng đáng cho người đã giúp đỡ mình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尝
chángnếm, thử, từngPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
尝(cháng)
Chữ 尝 có bộ Khẩu (口) ở dưới vì liên quan đến việc nếm thức ăn bằng miệng; chữ 偿 có bộ Nhân đứng và chữ 赏 liên quan đến con người và đền bù.
赏(shǎng)
Chữ 赏 không có bộ Nhân đứng (亻) bên trái, dùng để chỉ việc ban thưởng.
Thử thách phản xạ
他不小心打破了花瓶,必须负责赔[___]。
Gợi ý: cháng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 偿 (bồi thường) với chữ 尝 (nếm) do cấu trúc phần bên phải khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '偿' trong '赔偿', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'bồi thường' (cháng) với bộ nhân đứng ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

偿chángbồi thường, trả nợ, đền bù
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0