HanziGuru.傲 · ào
傲
ào[ao4]Thanh 4

kiêu ngạo, kiêu hãnh, ngạo mạn

EN: proud · arrogant · to despise

HSK 6Hán Việt: Ngạo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kiêu ngạo, kiêu hãnh, ngạo mạn

Hán Việt: Ngạo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 敖 áo) chiếm 2/3 còn lại. Đảm bảo các nét bên phải phân bổ đều từ trên xuống dưới.

Kiêu ngạo, kiêu hãnh, ngạo mạn, coi thường người khác

Bất khuất, hiên ngang không chịu khuất phục
Tính từ / Động từTrung lập đến văn phong trang trọng, thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự kiêu căngNgữ tố ràng buộc#tính cách#thái độ#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 他为人很骄傲。
    Tā wéi rén hěn jiāo ào.
    Anh ấy sống rất kiêu ngạo.
  • 傲骨
    ào gǔ
    Cốt cách hiên ngang, khí phách bất khuất
/[ɑʊ̯˥˩]/Thanh điệu: 51
傲
àoao4
Bắt đầu bằng nguyên âm++
`(51)
=ào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Không có phụ âm đầu (âm đôi bắt đầu bằng nguyên âm a)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới khoang miệng, vòm miệng mở tự nhiên.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: Vần ao trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng ngắn hơn nhưng vẫn giữ đặc tính rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không hạ dứt khoát giọng xuống ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém thẳng xuống dứt khoát như ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 敖 áo) chiếm 2/3 còn lại. Đảm bảo các nét bên phải phân bổ đều từ trên xuống dưới.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ tính cách, thái độ của con người)

Biểu thanh (声旁): 敖 (âm gốc: áo)

Bên trái là bộ Nhân (亻con người), bên phải là chữ 敖 (áo - rong chơi, đi lại nghênh ngang). Con người mà đi lại nghênh ngang, ngẩng cao đầu chính là kẻ kiêu ngạo.

  • 亻 Chỉ con người
  • 敖 Chỉ âm đọc và ý nghĩa nghênh ngang
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 傲 kết hợp từ bộ Nhân (亻) biểu thị con người và chữ 敖 biểu thị âm thanh cũng như hành vi đi đứng nghênh ngang, tự cao tự đại của một cá nhân.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ tư thế đi đứng nghênh ngang, phóng khoáng, dần phát triển thành thái độ tâm lý kiêu ngạo, coi thường người khác, hoặc mở rộng thành sự bất khuất, hiên ngang.

  • Trong văn cổ, chữ này đôi khi dùng thay cho chữ 敖 với nghĩa du ngoạn hoặc thảnh thơi.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ngạo
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong tiếng Việt tùy từ, ở đây 'ào' mang âm đọc Hán Việt tương đương vần.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゴウ (gō) / Âm Kun: おおる (ooru), あらう (arau)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
오
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang vần ao/iao thường giữ nguyên vần tương ứng trong âm Hán Việt (ví dụ: ào ➔ ngạo).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **con người** (亻) đi chân cao bước thấp, ngẩng mặt lên trời nghênh ngang khắp phố, biểu hiện thái độ vô cùng **kiêu ngạo** (ào).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
敖
áosurname Ao; variant of 遨[ao2]Phonetic Core (声旁)
熬
āoninh, nấu nhừ, chịu đựng+ 灬 (lửa)
嗷
áoloud clamor; the sound of wailing+ 口 (cái miệng)
廒
áogranary+ 广 (mái nhà dựa vào sườn đồi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
敖(áo)
Thiếu bộ Nhân đứng (亻) bên trái, chỉ dùng làm phần âm đọc hoặc tên riêng.
Thử thách phản xạ
他取得了好成绩,但一点也不[___]。
Gợi ý: ào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa tính từ mang nghĩa tiêu cực (kiêu căng) và nghĩa tích cực (tự hào chính đáng về bản thân/tổ quốc), trong tiếng Trung '骄傲' có cả hai nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '傲', phát âm và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'kiêu ngạo' bằng chữ Hán sử dụng bộ Nhân đứng và chữ áo?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

傲àokiêu ngạo, kiêu hãnh, ngạo mạn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0