HanziGuru.僅 · jǐn
僅
jǐn[jin3]Thanh 3

chỉ, vừa mới, duy chỉ

EN: barely · only · merely

HSK 3Hán Việt: Cận
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chỉ, vừa mới, duy chỉ

Hán Việt: Cận
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái hẹp hơn, phần bên phải rộng và thoáng hơn. Hai bên cần cân đối để không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 僅 được giản thể hóa thành 仅 bằng cách rút gọn bộ bên phải (艮) để viết nhanh và dễ hơn.

chỉ, duy chỉ, vừa mới

ít ỏi, không đáng kể
Phó từTrung tính#trạng thái#số lượng#giới hạn
Ví dụ thực tế
  • 他仅用了十分钟就完成了。
    Tā jǐn yòngle shí fēnzhōng jiù wánchéngle.
    Anh ấy chỉ dùng mười phút là đã hoàn thành rồi.
  • 这里仅 có三个人。
    Zhèlǐ jǐn yǒu sān gè rén.
    Ở đây chỉ có ba người.
/[t͡ɕin²¹⁴]/Thanh điệu: 214
僅
jǐnjin3
++
ˇ(214)
=jǐn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát vòm miệng cứng phía trước, đầu lưỡi đặt sau hàm răng dưới.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống rồi nâng cao giọng lên một chút ở cuối từ.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: jǐn yǒu đọc thành jín yǒu).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu in khác nếu không nghe rõ thanh điệu uốn lượn của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp theo hình chữ V tượng trưng cho thanh 3 (rơi xuống rồi ngẩng lên).

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái hẹp hơn, phần bên phải rộng và thoáng hơn. Hai bên cần cân đối để không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 僅 được giản thể hóa thành 仅 bằng cách rút gọn bộ bên phải (艮) để viết nhanh và dễ hơn.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (Con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ con người, liên quan đến trạng thái hoặc hành vi của con người)

Biểu thanh (声旁): 艮 (âm gốc: gěn)

Con người (亻) đứng nhìn một cách cứng nhắc, kiềm chế (艮), ý chỉ hành động hoặc số lượng bị giới hạn, chỉ có bấy nhiêu.

  • 亻 Bộ nhân đứng (người)
  • 艮 Cứng cỏi, giới hạn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ nhân đứng (亻) chỉ con người và phần âm đọc 艮 (cận/cứng), biểu thị ý nghĩa giới hạn hoặc chỉ có thế.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc ban đầu là sự kiềm chế, giới hạn, dần chuyển hóa thành phó từ mang nghĩa 'chỉ', 'vừa mới' trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong chữ Hán cổ, 僅 thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng với nghĩa là ít ỏi, chật vật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cận
Âm Hán Việt là 'Cận', mang thanh nặng, khác với thanh hỏi (thanh 3) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン / Âm Kun: わずか
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
근
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cận' tương ứng với phụ âm c/k và vận mẫu -in/-en trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người (亻) bị trói buộc cứng ngắc (艮) nên chỉ có thể di chuyển được một khoảng không gian rất nhỏ, nghĩa là 'chỉ' có bấy nhiêu.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
堇
jǐnclay; old variant of 僅|仅[jin3]Phonetic Core (声旁)
勤
qínsiêng năng, chăm chỉ+ 力 (sức lực)
艰
jiānkhó khăn, gian khổ+ 艮 (cứng cỏi)
谨
jǐncautious; careful+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
很(hěn)
Chữ 仅 dùng bộ nhân đứng (亻), còn chữ 很 dùng bộ xích (彳).
Thử thách phản xạ
我[___]有一 100 塊錢。
Gợi ý: jǐn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giữa 仅 (jǐn - chỉ) và 很 (hěn - rất) do phần phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '仅', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ ('chỉ, mới') bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

僅jǐnchỉ, vừa mới, duy chỉ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0