HanziGuru.儲 · chǔ
儲
chǔ[chu3]Thanh 3

trữ (tích trữ, dự trữ)

EN: surname Chu · Taiwan pr. [Chu2] · (bound form) to store up; to keep in reserve

HSK 6Hán Việt: Trữ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trữ (tích trữ, dự trữ)

Hán Việt: Trữ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (bộ giả) chiếm 2/3 không gian còn lại, đảm bảo hai bên cân đối không bị nghiêng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 儲 và giản thể 储 đều giữ nguyên cấu trúc bộ nhân đứng và phần bên phải, nét viết được tinh giản hóa đôi chút theo chuẩn Hán tự hiện đại.

tích trữ, dự trữ, cất giữ

họ Trữtrữ quân (thái tử, người kế vị ngai vàng)
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#hành động#kinh tế#kho vật
Ví dụ thực tế
  • 我们要储存 粮食。
    Wǒmen yào chǔcún liángshi.
    Chúng ta cần tích trữ lương thực.
  • 储蓄罐里有很多钱。
    Chǔxùguàn lǐ yǒu hěn duō qián.
    Trong ống heo tiết kiệm có rất nhiều tiền.
/[tʂʰu²¹⁴]/Thanh điệu: 214
儲
chǔchu3
++
ˇ(214)
=chǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, khi phát âm luồng hơi bật ra mạnh mẽ.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u (đọc giống âm u trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã đi xuống rồi vút lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: chǔxù đọc thành chúxù).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không quấn lưỡi c (chữ c xì hơi) hoặc phát âm thành thanh 4 do không giữ được nhịp lượn sóng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ ngang lưng, đi xuống thấp tạo thành đáy, rồi hất vút lên cao về phía trước.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (bộ giả) chiếm 2/3 không gian còn lại, đảm bảo hai bên cân đối không bị nghiêng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 儲 và giản thể 储 đều giữ nguyên cấu trúc bộ nhân đứng và phần bên phải, nét viết được tinh giản hóa đôi chút theo chuẩn Hán tự hiện đại.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (chỉ con người liên quan đến việc cất giữ, tích trữ)

Biểu thanh (声旁): 者 (âm gốc: zhě / chǔ)

Con người (亻) gom góp mọi thứ chất đống lại như một người (者) có trách nhiệm cất giữ của cải.

  • 亻 Bộ nhân đứng (người)
  • 者 Bộ giả (thành phần âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhân (người) thể hiện chủ thể và chữ 者 mang âm đọc, ngụ ý con người tích cóp, chuẩn bị đồ đạc phòng thân.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động tích lũy, cất chứa, sau mở rộng nghĩa thành người thừa kế (thái tử) và dùng làm họ người.

  • Trong triều đình phong kiến, 'trữ quân' là từ chỉ thái tử được nuôi dưỡng, tích lũy đức tài để kế vị ngai vàng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trữ
Thanh 3 trong tiếng Trung (chǔ) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu hỏi hoặc dấu ngã (trữ) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョ / Âm Kun: たくわ.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
저
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang vận mẫu u kết hợp thanh 3 thường chuyển thành âm Hán Việt có vần ư/u và dấu hỏi/ngã (chǔ ➔ Trữ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người (亻) gom góp tài sản giao cho vị chuyên gia (者) cất giữ và tích trữ (储) trong kho.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
諸
Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
著(zhù)
Chữ 著 có bộ thảo (艹) ở trên, mang nghĩa xuất bản, biểu lộ, khác với chữ 储 có bộ nhân đứng.
Thử thách phản xạ
我們要把多餘的錢存起來,以備不時之[___]。
Gợi ý: chǔ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn thành phần phát âm bên phải 者 (zhě) thành âm đọc của chữ này, dẫn đến đọc nhầm thành zhě thay vì chǔ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 储, hãy nhớ ngay đến nghĩa tích trữ và phát âm chǔ thanh 3.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ hành động 'tích trữ' có bộ nhân đứng và phát âm là chǔ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

儲chǔtrữ (tích trữ, dự trữ)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0