HanziGuru.兌 · duì
兌
duì[dui4]Thanh 4

Đổi, trao đổi, pha chế

EN: surname Dui · to cash · to exchange

HSK 7Hán Việt: Đoái
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đổi, trao đổi, pha chế

Hán Việt: Đoái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (八) mở rộng che phủ phần dưới (兄 biến thể), đảm bảo tâm đối xứng thẳng đứng để chữ không bị lệch.

Trao đổi, giao dịch hoặc đổi chác hàng hóa, tiền tệ

Pha chế hoặc thêm chất lỏng vàoQuẻ Đoái trong Bát Quái, tượng trưng cho đầm hồ (☱)Họ Đoái trong tính danh
Động từ / Danh từTrung tính#giao dịch#hành động#triết học
Ví dụ thực tế
  • 我们要去银行兑换外币。
    wǒmen yào qù yínháng duìhuàn wàibì.
    Chúng tôi cần ra ngân hàng đổi ngoại tệ.
  • 请帮我兑一杯温 water (thay bằng: 开水).
    qǐng bāng wǒ duì yì bēi wēn kāishuǐ.
    Làm ơn giúp tôi pha một cốc nước ấm.
/[tuei̯˥˩]/Thanh điệu: 51
兌
duìdui4
++
`(51)
=duì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa trên, bật nhẹ ra mà không đẩy mạnh hơi.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh): Bắt đầu từ âm vực cao (5) rồi tụt thẳng xuống đáy (1) một cách mạnh mẽ, giống như gật đầu khẳng định hoặc ra lệnh.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao ở nửa đầu có thể thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'duī' (thanh 1) nếu không phát âm phần trượt đuôi thanh điệu đi xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như nhát chém, tương ứng với thanh 4 (dấu rơi dứt khoát 51 như ra lệnh).

Hình thể: Trên dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (八) mở rộng che phủ phần dưới (兄 biến thể), đảm bảo tâm đối xứng thẳng đứng để chữ không bị lệch.

Bộ thủ 儿 · Bộ Nhân đi hoặc Bộ Nhân (Chân, con người)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ lời nói, giao tiếp, thương lượng trao đổi)

Phía trên là hình ảnh miệng nói (口) kết hợp với các bộ phận biểu thị sự vui vẻ hoặc chia sẻ, diễn tả việc hai bên cùng thỏa thuận, trao đổi hàng hóa hoặc lời nói vui vẻ với nhau.

  • 八 Phân chia ra
  • 口 Miệng, lời nói
  • 儿 Chân đi lại
Phân loại Lục thư: Hội ý

Nguồn gốc: Giáp cốt văn và Kim văn vẽ hình một người đang mở miệng cười vui vẻ hoặc biểu thị sự đồng tình, trao đổi thỏa mãn giữa hai bên.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là vui vẻ, hài lòng, sau đó mở rộng sang ý nghĩa trao đổi, mua bán (vì giao thương thành công mang lại sự vui vẻ) và pha chế chất lỏng.

  • Trong Kinh Dịch, quẻ Đoái tượng trưng cho đầm nước và niềm vui, sự hoan hỉ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đoái
Thanh Trung Quốc là thanh 4 (rơi 51), tương đương với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc sắc cắt gọn trong một số ngữ cảnh địa phương.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: タイ / Âm Kun: こ・ُす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
태
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đoái' tương ứng hoàn hảo với chữ 'duì' trong tiếng Quan Thoại qua quy luật biến âm nguyên âm.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai người cùng há **miệng** (**口**) bàn chuyện **trao đổi** (**duì**), giao dịch thành công ai nấy đều vui vẻ bước chân (**儿**) ra về.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
悅
+ 忄 (trái tim)
脫
+ ⺼ (thịt bắp)
說
+ 言 (lời nói)
銳
+ 釒 (metal)
Chữ dễ nhầm (形近字)
对(duì)
Chữ 对 là dạng giản thể của chữ 对 (đối / đúng), trong khi chữ 兑 là chữ phồn thể/độc lập mang nghĩa đổi chao, pha chế.
Thử thách phản xạ
我去銀行把美元[___]成人民幣。
Gợi ý: duì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn nghĩa 'đổi tiền' (兑) với từ '对' (đúng) do phát âm hoàn toàn giống nhau nhưng mặt chữ và văn cảnh sử dụng khác hẳn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 兑, hãy đọc lại Pinyin, âm Hán Việt và nêu ý nghĩa chính của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và diễn đạt hành động 'đổi tiền' hoặc 'pha nước' bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

兌duìĐổi, trao đổi, pha chế
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0