HanziGuru.党 · dǎng
党
dǎng[dang3]Thanh 3

đảng phái, hội nhóm, phe phái

EN: surname Dang · party · association

HSK 6Hán Việt: Đảng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đảng phái, hội nhóm, phe phái

Hán Việt: Đảng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (尚) hơi bè rộng ra che chở cho phần dưới (黑), cần viết cân đối theo trục dọc chính giữa để không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 黨 có rất nhiều nét phức tạp ở dưới, khi giản thể hóa thành 党, phần phức tạp được thay thế bằng ký hiệu gọn gàng hơn.

đảng phái, tổ chức chính trị hoặc hiệp hội

phe phái, bè phái (thường mang nghĩa xấu như bè lũ)họ Đặng (họ người)
Danh từTrung lập (mang sắc thái trang trọng khi chỉ chính trị, hoặc chê bai khi chỉ bè phái)#chính trị#xã hội#tổ chức
Ví dụ thực tế
  • 中国共产党
    Zhōngguó Gòngchǎndǎng
    Đảng Cộng sản Trung Quốc
  • 结党营私
    jiédǎng-yíngsī
    kết bè kết phái mưu cầu tư lợi
/[taŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
党
dǎngdang3
++
ˇ(214)
=dǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp nhẹ vào mặt sau răng cửa hàm trên, bật nhẹ khi phát âm thành âm t- nhẹ giống chữ đ trong tiếng Việt.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt) có hướng đi xuống rồi vút lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (dạng) nếu đọc quá nhanh mà không tạo độ trũng xuống trước khi nhấc giọng lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc dấu hỏi: đi xuống thấp ở cổ họng rồi hất nhẹ lên cao hướng ra phía trước.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (尚) hơi bè rộng ra che chở cho phần dưới (黑), cần viết cân đối theo trục dọc chính giữa để không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 黨 có rất nhiều nét phức tạp ở dưới, khi giản thể hóa thành 党, phần phức tạp được thay thế bằng ký hiệu gọn gàng hơn.

Bộ thủ 黑 · Bộ Hắc (màu đen, tối tăm)

Biểu ý (形旁): 黑 (chỉ ý nghĩa gốc liên quan đến bóng tối, sự mờ ám của bè phái)

Biểu thanh (声旁): 尚 (âm gốc: shàng / dǎng (vần tương đồng))

Đứng ở trên cao (尚) cùng với một đám người trong bóng tối (黑) để bàn chuyện lập phe nhóm, lập đảng phái.

  • 尚 cung cấp âm đọc và ý nghĩa thượng tầng
  • 黑 bộ thủ chỉ màu đen, phe nhóm kín
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ ban đầu mang ý nghĩa là che giấu, kết hợp giữa ý nghĩa tụ tập trong bóng tối (tối tăm như màu đen của bộ Hắc) và âm đọc từ chữ thượng (尚).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là che đậy, bè lũ khuất tất, dần phát triển thành nghĩa trung lập hoặc trang trọng chỉ đảng phái, tổ chức chính trị ngày nay.

  • Trong lịch sử phong kiến Trung Hoa, từ 'đảng' thường mang nghĩa tiêu cực (bè đảng, đảng phái tranh giành quyền lực).
  • Chỉ đến thời cận đại, từ này mới mang nghĩa tích cực là chính đảng, tổ chức cách mạng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đảng
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương đương với thanh hỏi trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ (tō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
당
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong bính âm tương ứng với phụ âm Đ trong Âm Hán Việt, vần ang giữ nguyên.
Câu chuyện Ghi nhớ

Những người ở trên cao (尚) cùng nhau quây quần trong bóng tối đen tối (黑) để thành lập một cái ĐẢNG phái bí mật.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
傥
tǎngif; unexpectedly+ 亻 (con người)
谠
dǎnghonest; straightforward+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
堂(táng)
Chữ đường (堂) có bộ thổ (土) ở dưới thay vì bộ hắc (黑), nghĩa là đại sảnh, nhà lớn.
常(cháng)
Chữ thường (常) có bộ cân (巾) ở dưới, nghĩa là thường xuyên, bình thường.
Thử thách phản xạ
我们加入了同一个[___]。
Gợi ý: dǎng
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần dưới của chữ 党 thành chữ thù (疋) hoặc nhầm lẫn với chữ Đường (堂).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '党', nghĩa tiếng Việt và cách đọc bính âm của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'đảng phái' (dǎng) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

党dǎngđảng phái, hội nhóm, phe phái
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0