HanziGuru.关 · guān
关
guān[guan1]Thanh 1

đóng, cửa ải, liên quan

EN: surname Guan · mountain pass · to close; to shut; to turn off

HSK 1Hán Việt: Quan
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đóng, cửa ải, liên quan

Hán Việt: Quan
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới / bán bao vây
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần mái phía trên viết rộng và thoáng, bộ phận bên dưới cân đối nằm gọn ở giữa, đảm bảo tâm chữ vững vàng không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '關' rất phức tạp với nhiều nét đan xen ở giữa. Chữ giản thể '关' lược bỏ phần khung rườm rà, giữ lại hình dáng cánh cửa mở/đóng cách điệu.

đóng, khép (cửa, máy móc)

cửa ải, đèo hiểm trởliên quan đến, dính líugiam giữ, nhốthọ Quan (họ người)
Động từ / Danh từTrung tính#hành động#địa lý#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 请把门关上。
    Qǐng bǎ mén guān shàng.
    Xin hãy đóng cửa lại.
  • 这跟你有关系。
    Zhè gēn nǐ yǒu guān xì.
    Việc này có liên quan đến bạn.
/[kuan⁵⁵]/Thanh điệu: 55
关
guānguan1
++
¯(55)
=guān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, luồng hơi thoát ra nhẹ nhàng không mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân / uan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như đang hát một nốt nhạc ở quãng cao).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó có thể hơi hạ nhẹ độ cao chuẩn bị cho âm tiếp theo.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ 'guǎng' nếu không phân biệt rõ thanh 1 (ngang đều) và thanh 3 (hỏi/võng xuống).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang một đường thẳng tắp ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngân dài ngang.

Hình thể: trên dưới / bán bao vây · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần mái phía trên viết rộng và thoáng, bộ phận bên dưới cân đối nằm gọn ở giữa, đảm bảo tâm chữ vững vàng không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể '關' rất phức tạp với nhiều nét đan xen ở giữa. Chữ giản thể '关' lược bỏ phần khung rườm rà, giữ lại hình dáng cánh cửa mở/đóng cách điệu.

Bộ thủ 门 · Bộ Môn (cửa)

Biểu ý (形旁): 门 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến cửa hoặc sự đóng mở.)

Biểu thanh (声旁): 丷 (âm gốc: quan)

Hai nét chấm ở trên giống như then cài cửa, kết hợp với bộ môn (cửa) ở dưới, tượng trưng cho hành động đóng cửa ải lại.

  • 丷 Then cài / phần trên
  • 门 Cánh cửa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn vẽ hình hai cánh cửa và chiếc then cài ở giữa, biểu thị việc cài then để đóng cửa chặn người qua lại ở cửa ải.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cánh cửa', 'cửa ải biên giới', chữ mở rộng thành động từ 'đóng', 'khóa' và danh từ 'sự liên quan'.

  • Thuật ngữ 'quan ải' trong lịch sử Trung Hoa dùng để chỉ các cửa khẩu hiểm trở kiểm soát giao thương và quân sự.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quan
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt tùy từ vựng, ở đây đọc là Quan (thanh ngang).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: せき, か・わる, -관
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
관
Quy luật chuyển âm: Âm đầu g- trong tiếng Trung thường chuyển thành âm q/k/c trong âm Hán Việt (guān ➔ quan).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc then cửa (丷) cài chặt vào cánh **cửa** (门) của tòa thành lớn, **đóng** sập lại để bảo vệ người bên trong và chặn đứng mọi kẻ địch ở cửa **ải**.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
联
liánliên kết, đoàn kết, câu đối+ 耳 (vành tai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
送(sòng)
Chữ '送' có thêm bộ quẻ đi đứng (辶) bên ngoài, còn chữ '关' chỉ là khung cửa đơn thuần.
Thử thách phản xạ
离开房间的时候,请把灯[___]上。
Gợi ý: guān
Lỗi hay gặp

Học viên thường nhầm lẫn giữa việc dùng chữ '关' (đóng/tắt) với từ '开' (mở) khi nói về các thiết bị điện tử hoặc cửa ra vào.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '关', bạn đọc là gì và nó mang ý nghĩa cơ bản nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'đóng' hoặc 'liên quan' với phát âm guān?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

关guānđóng, cửa ải, liên quan
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0