Quy tắc cân đối nét: Phần trên xòe rộng ôm lấy phần dưới, các nét ngang ở trên phải được sắp xếp cân đối, phần chân phía dưới (chữ 兀 hoặc 册 biến thể) cần vững chãi làm bệ đỡ.
1. Ý nghĩa
Sách kinh điển, tác phẩm văn học chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn nghệ thuật
Điển tích, câu nói hay tích xưa có điển tíchNghi lễ, nghi thức trang trọngCầm cố tài sản, thế chấp
Danh từ / Động từTrang trọng / Văn phong cổ điển#văn học#luật pháp#nghi lễ#kinh tế
Ví dụ thực tế
这部书被奉为儒家经典。
zhè bù shū bèi fèng wéi rújiā diǎnjīng.
Cuốn sách này được tôn sùng là kinh điển Nho gia.
说话引经据典。
shuōhuà yǐnjīngjùdiǎn.
Nói năng dẫn kinh sách dựa điển tích.
2. Phát âm
/[ti̯ɛn²¹⁴]/Thanh điệu: 214
典
diǎndian3
|
++
ˇ(214)
=diǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa hàm trên, bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: yên / iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, chữ có thanh 3 này sẽ biến đổi thành thanh 2 theo quy tắc biến điệu thanh 3 trong tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 nếu không hạ giọng xuống đáy ở điểm uốn 21 trước khi ngân nhẹ lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp theo hình chữ V (xuống 21 rồi lên 4) minh họa cho đường đi của thanh 3.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên xòe rộng ôm lấy phần dưới, các nét ngang ở trên phải được sắp xếp cân đối, phần chân phía dưới (chữ 兀 hoặc 册 biến thể) cần vững chãi làm bệ đỡ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ八 · Bộ Bát (Tám, chia ra)
Biểu ý (形旁):册 (Chỉ những cuốn sách tre được xỏ dây thành tập kinh sách.)
Hình ảnh đôi bàn tay (hoặc thanh ngang bao phủ ở trên) đang nâng niu và bảo quản những cuốn sách tre cổ kính được xỏ thành tập ở bên dưới.
⠠ Nét mái che / tay cầm giữ
册 Sách tre buộc dây
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 典 (diǎn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hội ý
Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn vẽ hình một cuốn sách tre cổ (gồm nhiều thanh tre được cột lại với nhau bằng dây) được đặt trên đôi tay kính cẩn, biểu thị cho sách vở thánh hiền, quy tắc, luật lệ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cuốn sách tre kinh điển, chữ phát triển thành các quy phạm, luật pháp chuẩn mực, sau đó mở rộng ra các điển tích văn học và nghi lễ trọng đại.
Thời cổ đại, sách vở được viết trên các thẻ tre và được xỏ lại bằng dây da hoặc dây thừng, đây chính là hình thái của chữ 典.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Điển
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có nhịp điệu xuống trầm rồi vút lên rõ rệt hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テン (ten)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong Pinyin tương ứng với âm t/đ trong từ Hán-Việt (điển).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Sách kinh **điển** (diǎn) là những cuốn sách tre quý giá được đặt trên đôi tay trân trọng, lưu giữ tri thức ngàn đời cho muôn đời sau noi theo.