HanziGuru.典 · diǎn
典
diǎn[dian3]Thanh 3

kinh điển, điển lễ, cầm cố

EN: canon · law · standard work of scholarship

HSK 2Hán Việt: Điển
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kinh điển, điển lễ, cầm cố

Hán Việt: Điển
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên xòe rộng ôm lấy phần dưới, các nét ngang ở trên phải được sắp xếp cân đối, phần chân phía dưới (chữ 兀 hoặc 册 biến thể) cần vững chãi làm bệ đỡ.

Sách kinh điển, tác phẩm văn học chuẩn mực hoặc tiêu chuẩn nghệ thuật

Điển tích, câu nói hay tích xưa có điển tíchNghi lễ, nghi thức trang trọngCầm cố tài sản, thế chấp
Danh từ / Động từTrang trọng / Văn phong cổ điển#văn học#luật pháp#nghi lễ#kinh tế
Ví dụ thực tế
  • 这部书被奉为儒家经典。
    zhè bù shū bèi fèng wéi rújiā diǎnjīng.
    Cuốn sách này được tôn sùng là kinh điển Nho gia.
  • 说话引经据典。
    shuōhuà yǐnjīngjùdiǎn.
    Nói năng dẫn kinh sách dựa điển tích.
/[ti̯ɛn²¹⁴]/Thanh điệu: 214
典
diǎndian3
++
ˇ(214)
=diǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa hàm trên, bật nhẹ ra mà không đẩy luồng hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: yên / iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): đọc hạ giọng xuống thấp rồi ngước nhẹ lên cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, chữ có thanh 3 này sẽ biến đổi thành thanh 2 theo quy tắc biến điệu thanh 3 trong tiếng Trung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 nếu không hạ giọng xuống đáy ở điểm uốn 21 trước khi ngân nhẹ lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp theo hình chữ V (xuống 21 rồi lên 4) minh họa cho đường đi của thanh 3.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên xòe rộng ôm lấy phần dưới, các nét ngang ở trên phải được sắp xếp cân đối, phần chân phía dưới (chữ 兀 hoặc 册 biến thể) cần vững chãi làm bệ đỡ.

Bộ thủ 八 · Bộ Bát (Tám, chia ra)

Biểu ý (形旁): 册 (Chỉ những cuốn sách tre được xỏ dây thành tập kinh sách.)

Hình ảnh đôi bàn tay (hoặc thanh ngang bao phủ ở trên) đang nâng niu và bảo quản những cuốn sách tre cổ kính được xỏ thành tập ở bên dưới.

  • ⠠ Nét mái che / tay cầm giữ
  • 册 Sách tre buộc dây
Phân loại Lục thư: hội ý

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn vẽ hình một cuốn sách tre cổ (gồm nhiều thanh tre được cột lại với nhau bằng dây) được đặt trên đôi tay kính cẩn, biểu thị cho sách vở thánh hiền, quy tắc, luật lệ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cuốn sách tre kinh điển, chữ phát triển thành các quy phạm, luật pháp chuẩn mực, sau đó mở rộng ra các điển tích văn học và nghi lễ trọng đại.

  • Thời cổ đại, sách vở được viết trên các thẻ tre và được xỏ lại bằng dây da hoặc dây thừng, đây chính là hình thái của chữ 典.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Điển
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có nhịp điệu xuống trầm rồi vút lên rõ rệt hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テン (ten)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong Pinyin tương ứng với âm t/đ trong từ Hán-Việt (điển).
Câu chuyện Ghi nhớ

Sách kinh **điển** (diǎn) là những cuốn sách tre quý giá được đặt trên đôi tay trân trọng, lưu giữ tri thức ngàn đời cho muôn đời sau noi theo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
碘
diǎniodine (chemistry)+ 石 (đá sỏi)
腆
tiǎnmake strong (as liquors); virtuous+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
曲(qū)
Chữ 曲 có phần khung bao quanh và nét gập phía trong khác hoàn toàn với cấu trúc sách tre của chữ 典.
Thử thách phản xạ
这部小说引用了许多历史[___]。
Gợi ý: diǎn
Lỗi hay gặp

Nhiều người học hay nhầm lẫn cấu trúc phía dưới của chữ 典 với chữ 曲 hoặc viết sai thứ tự nét của bộ bát/sổ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '典', bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ 'kinh điển, điển tích' (diǎn) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

典diǎnkinh điển, điển lễ, cầm cố
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0