HanziGuru.减 · jiǎn
减
jiǎn[jian3]Thanh 3

giảm, bớt, trừ

EN: to lower · to decrease · to reduce

HSK 4Hán Việt: Giảm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giảm, bớt, trừ

Hán Việt: Giảm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy biến thể (thâm thu hẹp), bên phải là chữ Hàm (咸), cần cân đối để phần bên phải không bị lấn át hay quá rộng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 減 giữ nguyên cấu trúc truyền thống, bản giản thể sử dụng bộ Thủy thu gọn bên trái.

làm cho ít đi, hạ thấp xuống, giảm bớt

trừ đi trong toán họcgiảm nhẹ (hình phạt, gánh nặng)
Động từTrung hòa#toán học#số lượng#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 请 帮 我 减 一 点 价。
    Qǐng bāng wǒ jiǎn yì diǎn jià.
    Xin hãy bớt cho tôi một chút giá.
  • 这 件 衣 服 洗 了 会 减 少 吗?
    Zhè jiàn yīfu xǐ le huì jiǎnshǎo ma?
    Chiếc áo này giặt xong có bị co lại/giảm đi kích thước không?
/[tɕiàn²¹⁴]/Thanh điệu: 214
减
jiǎnjian3
++
ˇ(214)
=jiǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng cứng, răng cửa khép hờ.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng nhịp điệu võng xuống rồi vút lên cao rõ rệt hơn).
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến đổi thành thanh 2 (tương đương dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm có vận mẫu -ian ở các thanh điệu khác như jiān hoặc jiàn nếu không nghe rõ độ trũng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên trên, thể hiện đường cong 214 của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Thủy biến thể (thâm thu hẹp), bên phải là chữ Hàm (咸), cần cân đối để phần bên phải không bị lấn át hay quá rộng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 減 giữ nguyên cấu trúc truyền thống, bản giản thể sử dụng bộ Thủy thu gọn bên trái.

Bộ thủ 氵 · Bộ Thủy (nước) (Liên quan đến chất lỏng hoặc sự hao hụt, chảy đi)

Biểu ý (形旁): 氵 (Chỉ sự hao hụt, nước vơi đi)

Biểu thanh (声旁): 咸 (âm gốc: xián)

Bên trái là nước (氵), bên phải là tất cả (咸). Nước trong hồ tất cả đều vơi đi, cạn bớt.

  • 氵 Bộ Thủy (nước, chất lỏng)
  • 咸 Chữ Hàm (tất cả, cấu thành âm đọc)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Thủy biểu thị dòng nước vơi bớt và chữ Hàm biểu thị âm đọc. Về sau mang ý nghĩa chung là bớt đi, giảm xuống.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc liên quan đến mực nước vơi đi, chữ mở rộng ra cho mọi hành động giảm bớt số lượng, trọng lượng, giá cả.

  • Là một trong những chữ Hán phổ biến dùng trong đời sống hàng ngày và kinh doanh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giảm
Âm Hán Việt là 'Giảm', mang dấu hỏi, tương ứng với độ cong của thanh 3 trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゲン / Âm Kun: 减.る, 减.らす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
감
Quy luật chuyển âm: Chữ jiǎn trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán Việt bắt đầu bằng âm G/Gi (giảm) và kết thúc bằng vần -am/-ản.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nước (氵) ngập đến đâu thì mọi người (咸) phải tìm cách múc ra để GIẢM bớt ngập lụt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
咸
xiánmặnPhonetic Core (声旁)
喊
hǎnhét, la lớn, gọi+ 口 (cái miệng)
堿
jiǎnvariant of 鹼|碱[jian3]+ 土 (đất đai)
減
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
加(jiā)
加 có nghĩa là cộng/thêm vào, đối lập hoàn toàn với 减 (giảm/trừ đi).
Thử thách phản xạ
买 这 件 衣 服 可 以 [___] 十 块 钱 吗?
Gợi ý: jiǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 减 (giảm/trừ) và chữ 加 (cộng/thêm) do cấu trúc nét tương đối gọn gàng và thường đi thành cặp trái nghĩa trong thương mại.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 减, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động 'giảm bớt' hoặc 'trừ' trong tiếng Trung, bạn viết chữ nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

减jiǎngiảm, bớt, trừ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0