HanziGuru.击 · jī
击
jī[ji1]Thanh 1

đánh, kích, tấn công

EN: to hit · to strike · to break

HSK 5Hán Việt: Kích
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đánh, kích, tấn công

Hán Việt: Kích
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên-dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên cần được viết gọn gàng, cân đối ở trung tâm; phần dưới trải rộng sang hai bên để giữ vững toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擊 có cấu trúc rất phức tạp ở giữa (gồm 車 và các bộ phận khác), được giản thể hóa thành 击 bằng cách rút gọn nét và giữ lại nét cốt lõi.

đánh, tấn công, đánh đập

phá vỡ, làm vỡva chạm, tiếp xúc
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#võ thuật#quân sự
Ví dụ thực tế
  • 打击
    dǎ jī
    đả kích, tấn công
  • 攻击
    gōng jī
    công kích, tấn công
/[tɕi˥˥]/Thanh điệu: 55
击
jīji1
++
¯(55)
=jī
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp chạm chân răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng cao áp sát vòm họng trên rồi thả lỏng để luồng hơi thoát ra êm.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i đọc như i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Đọc cao và giữ đều giọng ở quãng giọng cao nhất của bạn, giống như đang ngân một nốt nhạc cao.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 1 hoặc thanh 2 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó thường biến đổi nhẹ thành cao độ lửng nếu nói nhanh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm qī (ch bật hơi) nếu người học không phân biệt được độ bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55): Đặt tay phẳng ở tầm mắt và đưa thẳng một đường ngang từ trái sang phải như vẽ đường chân trời.

Hình thể: trên-dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên cần được viết gọn gàng, cân đối ở trung tâm; phần dưới trải rộng sang hai bên để giữ vững toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 擊 có cấu trúc rất phức tạp ở giữa (gồm 車 và các bộ phận khác), được giản thể hóa thành 击 bằng cách rút gọn nét và giữ lại nét cốt lõi.

Bộ thủ 击 · Bộ Kích (đánh, kích)

Biểu ý (形旁): 手 (chỉ hành động dùng tay để đánh)

Biểu thanh (声旁): 吉 (âm gốc: jí)

Bàn tay cầm vũ khí hoặc công cụ vung lên để đánh vào mục tiêu.

  • 丨 nét sổ thẳng trung tâm
  • 凵 cái hộp hoặc cái bẫy
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Giáp cốt văn ghi nhận hình ảnh một chiếc gậy hoặc công cụ cầm tay giáng xuống một vật để tạo ra lực va chạm mạnh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng tay đánh đập, chữ phát triển thành các khái niệm trừu tượng hơn như đả kích tinh thần, tấn công quân sự hoặc kích hoạt.

  • Trong binh pháp cổ, 'kích' là tên một loại binh khí vừa đâm vừa bổ rất lợi hại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kích
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với âm vực cao của thanh 2 tiếng Trung, còn âm Hán Việt 'Kích' mang âm tắc vô thanh khép lại tương tự âm vực dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゲキ / Âm Kun: う.つ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
격
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm k hoặc g trong âm Hán Việt (ví dụ: jī -> Kích).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một bàn tay nắm chặt cây gậy giáng một đòn sấm sét xuống, đánh vỡ tan mọi chướng ngại vật trước mặt.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
陆
lùlục (đất liền, họ Lục)+ 阝 (thành thị)
Chữ dễ nhầm (形近字)
吉(jí)
Chữ 吉 (cát trong cát tường) có phần dưới là chữ khẩu (口), trong khi 击 có cấu trúc khác ở phần thân.
Thử thách phản xạ
我们必须全力[___]敌人.
Gợi ý: jī
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét sổ và cách viết gọn của chữ giản thể 击 với các chữ có bộ thủ tương tự như chữ 山 hay chữ 出.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '击', bạn đọc âm Pinyin và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'đánh, tấn công' bằng một chữ Hán duy nhất đọc là jī, bạn viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

击jīđánh, kích, tấn công
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0