Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài cần viết rộng rãi, cân đối, không gian bên trong bao bọc các nét chấm phẩy hài hòa tránh bị đè ép quá mức.
1. Ý nghĩa
Thư tín hoặc văn bản được gửi đi; phong bì
Hộp đựng, vỏ bọc bảo vệHàm số (trong toán học, dùng qua từ ghép 函数)
Danh từTrang trọng#giao tiếp#vật dụng#toán học
Ví dụ thực tế
请收函。
Qǐng shōuhán.
Xin vui lòng nhận thư.
来函
láihán
Thư từ gửi đến
2. Phát âm
/[han³⁵]/Thanh điệu: 35
函
hánhan2
|
++
´(35)
=hán
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
han
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên gần ngạc mềm để tạo luồng hơi sát nhẹ qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên dứt khoát giống như khi đặt câu hỏi 'Hả?'.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển biến thành âm vực cao hơn tương tự quy tắc biến điệu thông thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm hán có vận âm -an đi cùng nếu người nói phát âm không rõ độ cao của thanh điệu số 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, mô phỏng dấu sắc đi lên dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: bao vây · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần khung bên ngoài cần viết rộng rãi, cân đối, không gian bên trong bao bọc các nét chấm phẩy hài hòa tránh bị đè ép quá mức.
4. Cấu tạo
Bộ thủ凵 · Bộ khảm (hố, trũng) (Cái hộp, đồ vật có lòng sâu)
Biểu ý (形旁):凵 (Biểu thị vật chứa đựng, phong bì hoặc hộp thư)
Bên ngoài là bộ khảm (cái hộp sâu), bên trong chứa đựng các tài liệu, thư từ cần được bảo vệ.
凵 Cái hộp, khe trũng đựng đồ
内部 Các nét bên trong tượng trưng cho thông tin, chữ viết hoặc thư từ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 函 (hán)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 函 nguyên thủy mô phỏng hình ảnh một cái túi da hoặc hộp gỗ dùng để chứa đựng các vật phẩm quý hoặc văn thư mật bọc kín.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cái hộp hay vật chứa đựng, dần mở rộng chỉ thư tín giấy tờ bên trong và ngày nay dùng cả trong thuật ngữ khoa học (hàm số).
Thời cổ đại, thư tín và văn bản quan trọng thường được đặt trong các ống tre hoặc hộp gỗ niêm phong gọi là hàm.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hàm
Thanh ngang/huyền trong tiếng Trung tương ứng với dấu huyền hoặc sắc trong âm Hán Việt tùy trường hợp, ở đây 'hán' có âm đọc tương đương sắc/ngang.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: fukuro, hako
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
함
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán 'hán' (hán) tương ứng với phụ âm đầu H và vần -an trong hệ thống từ vựng gốc Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bỏ bức thư quan trọng vào trong chiếc hộp (凵) kín để gửi đi xa cho người thân.