EN: surname Dao · knife; blade; single-edged sword; cutlass (CL:把[ba3]) · (slang) (loanword) dollar
HSK 3Hán Việt: Đao
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · dao, lưỡi dao, con dao
Hán Việt: Đao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:2
Quy tắc cân đối nét: Viết nét ngang gập trước, nét phẩy kéo dài sang bên phải để tạo sự cân đối vững chắc cho chữ.
1. Ý nghĩa
Dao, con dao hoặc lưỡi dao sắc bén dùng để cắt gọt.
Đơn vị đo lường cho một xấp gồm một trăm tờ giấy.Tiếng lóng chỉ đơn vị tiền tệ đồng đô-la (bắt nguồn từ từ dollar trong tiếng Anh).Tiếng lóng trên internet chỉ hành động mặc cả, trả giá khi mua sắm đồ cũ.
Danh từ / Lượng từTrung tính#dụng cụ#vũ khí#tiền tệ#đơn vị đếm
Ví dụ thực tế
用刀切 菜。
yòng dāo qiē cài.
Dùng dao cắt rau củ.
这件衣服多少刀?
zhè jiàn yīfú duōshǎo dāo?
Chiếc áo này bao nhiêu đô-la vậy?
2. Phát âm
/[tɑʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
刀
dāodao1
|
++
¯(55)
=dāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ vào chân răng cửa hàm trên, bật nhẹ ra mà không đẩy mạnh luồng hơi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: vần ao tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao và kéo dài đều giọng, giống như đang ngân một nốt nhạc ở quãng cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu -ao khác nếu không nghe kỹ phụ âm đầu d- (t nhẹ).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vạch một đường ngang cao ở phía trên không trung, giống như thanh ngang biểu diễn thanh 1.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 2 nét
Quy tắc cân đối nét: Viết nét ngang gập trước, nét phẩy kéo dài sang bên phải để tạo sự cân đối vững chắc cho chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ刀 · Bộ Đao (Con dao, lưỡi dao)
Biểu ý (形旁):刀 (Biểu thị hình ảnh trực quan của một con dao cầm tay có cán và lưỡi sắc.)
Chữ tượng hình đơn thể mô phỏng hình dáng của một con dao với phần sống cong và lưỡi sắc bén phía bên phải.
刀 Con dao, lưỡi dao
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
4· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 刀 (dāo)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ 刀 được vẽ lại mô phỏng hình dạng thực tế của một thứ vũ khí sắc bén thời cổ đại, có phần chuôi cầm ở trên và lưỡi cong sắc ở dưới.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là vũ khí hoặc công cụ cắt gọt bằng kim loại, chữ mở rộng sang các nghĩa phái sinh như đơn vị đếm xấp giấy, tiếng lóng chỉ tiền đô-la và hành động cắt giảm giá cả.
Là một trong những bộ thủ cơ bản xuất hiện từ thời kỳ đầu của chữ Hán.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đao
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: かたな
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Chữ d- trong bính âm tương ứng với âm t nhẹ trong tiếng Việt, kết hợp với vận mẫu -ao tạo thành âm đọc Hán Việt là 'Đao'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Hình dáng chữ 刀 giống như một con dao nhỏ đang cắt phăng mọi vật cản trên đường đi.