HanziGuru.刑 · xíng
刑
xíng[xing2]Thanh 2

hình phạt, tra tấn, họ Hình

EN: surname Xing · punishment · penalty

HSK 7Hán Việt: Hình
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hình phạt, tra tấn, họ Hình

Hán Việt: Hình
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (đứng) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (井) chiếm hai phần ba còn lại. Cần căn chỉnh cho cân đối chiều cao, không để phần bên phải bị tụt xuống thấp.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể của từ này hoàn toàn giống nhau, không có sự thay đổi.

Hình phạt, luật pháp, sự trừng trị hoặc tra tấn

Họ Hình (trong các họ người Trung Quốc)Sự thi hành án phạt pháp lý
Danh từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#luật pháp#tội phạm#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 死刑
    sǐ xíng
    Tử hình
  • 刑法
    xíng fǎ
    Hình pháp, luật hình sự
/[ɕiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
刑
xíngxing2
++
´(35)
=xíng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt thấp sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua khe răng hẹp
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: ing đọc như inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút mạnh lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng giữ nguyên cao độ cơ bản ở mức dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm xian hoặc xīng nếu phát âm không chuẩn vần ing ở cuối, hoặc nhầm với âm bật hơi qíng do chưa kiểm soát được độ bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vút lên cao từ trái sang phải theo chiều đi lên của dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện sự hỏi hoặc vươn cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (đứng) chiếm khoảng một phần ba không gian, phần bên phải (井) chiếm hai phần ba còn lại. Cần căn chỉnh cho cân đối chiều cao, không để phần bên phải bị tụt xuống thấp.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể và giản thể của từ này hoàn toàn giống nhau, không có sự thay đổi.

Bộ thủ 刂 · Bộ đao đứng (Dao, cây dao, hình phạt đao kiếm)

Biểu ý (形旁): 刂 (Chỉ hình phạt, vũ khí hoặc sự trừng trị liên quan đến đao kiếm)

Biểu thanh (声旁): 开 (âm gốc: kāi / xíng (biến âm lịch sử))

Bên trái là chữ khai (开) biểu thị âm đọc, bên phải là bộ đao (刂) biểu thị ý nghĩa liên quan đến dao kéo, hình phạt chặt chém thời cổ đại.

  • 开 Thành phần ngữ âm
  • 刂 Bộ thủ chỉ hình phạt, đao kiếm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 刑 ban đầu trong giáp cốt văn kết hợp giữa hình ảnh chiếc dao (đao) và một công cụ hoặc cấu trúc xã hội thời xưa dùng để xử án, sau đó cố định thành cấu trúc hình thanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hình phạt bằng dao kéo, nhục hình thời cổ, chữ đã mở rộng ra để chỉ toàn bộ hệ thống hình pháp, luật hình sự và các bản án hiện đại.

  • Thời cổ đại, hình phạt thường bao gồm ngũ hình (năm hình phạt nặng như chặt chân, cắt mũi, tử hình).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hình
Âm Hán Việt là 'Hình', mang thanh huyền, tương ứng với âm vần -inh trong tiếng Việt, có sự tương đồng lớn về mặt ngữ âm lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / ギョウ / Âm Kun: かた
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
형
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang vần -ing khi chuyển sang âm Hán Việt thường giữ nguyên vần -inh hoặc -eng (ví dụ: xíng ➔ Hình).
Câu chuyện Ghi nhớ

Để KHAI (开) trừ cái ác, người ta phải dùng đến cây DAO (刂) để trừng trị, thi hành HÌNH (刑) phạt nghiêm khắc.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
型
xíngkiểu, mẫu, khuôn+ 土 (đất đai)
硎
xíngwhetstone+ 石 (đá sỏi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
形(xíng)
Chữ 刑 dùng bộ đao (刂) liên quan đến luật pháp, hình phạt; chữ 形 dùng bộ sam (彡) liên quan đến hình thù, ngoại hình.
型(xíng)
Chữ 型 dùng bộ thổ (土) ở dưới bên trái, chỉ khuôn mẫu đúc đồ vật.
Thử thách phản xạ
违反法律的人会受到法律的[___]。
Gợi ý: xíng
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm phần bên phải hoặc nhầm lẫn giữa ba chữ có cùng âm đọc xíng là 刑, 形, và 型 do chúng có chung bộ phận cấu thành bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '刑', hãy nhớ ngay nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin xíng (thanh 2).
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tử hình' (sǐxíng) bằng chữ Hán? Hãy nhớ đến bộ đao (刂) chỉ hình phạt.

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

刑xínghình phạt, tra tấn, họ Hình
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0