HanziGuru.列 · liè
列
liè[lie4]Thanh 4

xếp hàng, liệt kê, cột

EN: to arrange · to line up · file

HSK 4Hán Việt: Liệt
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xếp hàng, liệt kê, cột

Hán Việt: Liệt
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân bố cân đối, không để phần nào quá rộng hoặc quá hẹp, chú ý khoảng cách giữa bộ đao (刂) bên phải và phần còn lại.

xếp hàng, sắp xếp theo thứ tự

liệt kê, kể rahàng, dãy (trong bảng dữ liệu)cột
Động từ / Danh từTrung tính#thứ tự#tổ chức#toán học
Ví dụ thực tế
  • 请把这些书列出来。
    Qǐng bǎ zhèxiē shū liè chū lái.
    Xin hãy liệt kê những cuốn sách này ra.
  • 我们要排队列.
    Wǒmen yào pái duì liè.
    Chúng ta phải xếp thành hàng.
/[li̯e⁵¹]/Thanh điệu: 51
列
lièlie4
++
`(51)
=liè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lie
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, hơi thở đi qua hai bên cạnh lưỡi, dây thanh quản rung.
Vận mẫu (Vần)
ie
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: i-ê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu nặng nhưng có độ cao xuất phát từ đỉnh (5) rơi thẳng xuống đáy (1) một cách mạnh mẽ.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn nữa.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ie ở các thanh điệu khác như liē hoặc lié nếu không chú ý độ rơi cao độ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát dao cắt ngang, thể hiện rõ tính chất mệnh lệnh của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cần được phân bố cân đối, không để phần nào quá rộng hoặc quá hẹp, chú ý khoảng cách giữa bộ đao (刂) bên phải và phần còn lại.

Bộ thủ 刂 · Bộ Đao đứng (Con dao, thanh gươm)

Biểu ý (形旁): 刂 (Chỉ hành động dùng dao cắt, phân chia rạch ròi thành từng phần, từng hàng)

Biểu thanh (声旁): 歹 (âm gốc: liè (gốc ngữ âm cổ))

Bên trái là xương cốt hoặc mảnh vụn (歹), bên phải là con dao (刂). Dùng dao cắt chia xương hoặc phân loại các mảnh vụn thành từng hàng, từng cột rõ ràng.

  • 歹 Chỉ vật thể hoặc sự việc bị phân tách
  • 刂 Con dao chặt phân loại
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 列 ban đầu ghi nhận hình ảnh dùng dao (刂) để phân tách, gọt giũa hoặc chặt đứt các vật thể thành từng đoạn đều đặn, từ đó phát triển thành ý nghĩa sắp xếp thành hàng lối.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là phân chia bằng dao, chữ phát triển thành hành động sắp đặt, xếp hàng, liệt kê danh sách và các cột trong bảng biểu hiện đại.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc ghi chép sổ sách phân loại rõ ràng.
  • Cấu trúc bên phải luôn giữ nguyên hình dáng bộ đao đứng thể hiện tính trật tự và quy củ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Liệt
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51) tương ứng với âm sắc dứt khoát trong tiếng Việt nhưng có độ trầm sâu hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レツ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
열
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- giữ nguyên ổn định qua các ngôn ngữ vùng Văn hóa Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng con dao (刂) bén ngót để cắt gọn gàng từng phần xương cốt (歹) xếp thành một hàng dài ngay ngắn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
例
lìví dụ, lệ thường+ 亻 (con người)
烈
lièmãnh liệt, dữ dội, nhiệt huyết+ 灬 (lửa)
裂
liènứt, rách, toạc+ 衣 (quần áo)
咧
liēused in 咧咧[lie1 lie1]; used in 大大咧咧[da4 da4 lie1 lie1]+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
烈(liè)
Chữ 列 có bộ đao (刂) bên phải, còn chữ 烈 có bộ hỏa (灬) ở dưới cùng.
Thử thách phản xạ
请把 Mọi người hãy [___] biểu đồ này ra.
Gợi ý: liè
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trái của chữ 列 với chữ 夕 hoặc viết sai vị trí của bộ đao đứng bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 列, bạn đọc và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'liè' (liệt kê) gồm bộ 歹 và bộ 刂?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

列lièxếp hàng, liệt kê, cột
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0