HanziGuru.刚 · gāng
刚
gāng[gang1]Thanh 1

cứng, vừa mới, đúng lúc

EN: hard · firm · strong

HSK 2Hán Việt: Cương
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cứng, vừa mới, đúng lúc

Hán Việt: Cương
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Cương cũ) chiếm 2/3 không gian, cân đối hai bên cao ngang nhau.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 剛 được giản thể hóa phần bên phải thành 冈 nhưng vẫn giữ nguyên kết cấu cốt lõi.

cứng, cứng rắn, kiên định

vừa mới (chỉ hành động mới xảy ra)đúng lúc, vừa vặnchính xác, thẳng thắn
Tính từ / Phó từThông dụng#tính chất#thời gian#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 他刚 刚 到 家。
    tā gānggāng dào jiā.
    Anh ấy vừa mới về đến nhà.
  • 做 人 要 外 圆 内 方 , 刚 柔 并济 。
    zuò rén yào wài yuán nèi fāng, gāng róu bìng jì.
    Làm người cần ngoài tròn trong vuông, cứng mềm kết hợp.
/[kaŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
刚
gānggang1
++
¯(55)
=gāng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, đẩy luồng hơi nhẹ ra ngoài không tạo tiếng nổ.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Đọc cao và đều ở thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng còi tàu kéo dài trên một nốt cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2 hoặc 3 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với từ gàn trong tiếng Việt hoặc bị đọc lẫn với vận mẫu -an nếu không giữ độ vang ở vòm họng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ở mức tối đa trên không, giống như vạch một đường thẳng nằm ngang.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Cương cũ) chiếm 2/3 không gian, cân đối hai bên cao ngang nhau.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 剛 được giản thể hóa phần bên phải thành 冈 nhưng vẫn giữ nguyên kết cấu cốt lõi.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (Kim loại, vàng)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ tính chất cứng cáp như kim loại)

Biểu thanh (声旁): 岡 (âm gốc: gāng)

Bên trái là kim loại (金) đại diện cho vật liệu cứng, bên phải là sườn núi (冈) vững chãi. Kết hợp lại tạo thành ý nghĩa cứng rắn, kiên cường.

  • 钅 Kim loại
  • 冈 Sườn núi, phần ngữ âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ kim (chỉ vật rắn chắc) và chữ 冈 (chỉ sự vững vàng của núi non), biểu thị độ cứng vượt trội.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là kim loại cứng cáp, chữ phát triển thêm nghĩa trừu tượng là kiên định, cứng rắn và mở rộng thành phó từ chỉ thời điểm vừa mới xảy ra.

  • Trong triết học Trung Hoa, tính 'cương' (cứng rắn) luôn đi đôi với tính 'nhu' (mềm mỏng).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cương
Thanh 1 tiếng Trung (55) tương đương với âm ngang (thanh không) trong tiếng Việt nhưng cao và kéo dài hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ / Âm Kun: かたい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
강
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Cương' tương ứng trực tiếp với âm 'gāng' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Thanh kiếm làm bằng **kim loại** (钅) cắm chắc chắn vào **sườn núi** (冈) biểu thị sự **cứng rắn**, **vừa mới** được tôi luyện sắc bén.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
冈
gāngsườn đồi, rặng núiPhonetic Core (声旁)
纲
gāngCương lĩnh, quy tắc chủ đạo, lưới giềng+ 纟 (tơ lụa)
钢
gāngthép+ 钅 (kim loại)
岗
gāngcương (đồi, gò, trạm gác)+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
冈(gāng)
Thiếu bộ kim (钅) ở bên trái, chỉ có nghĩa là sườn núi.
Thử thách phản xạ
我[___] 刚 到 公 司 。
Gợi ý: gāng
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn vị trí của '刚' và '刚才' trong câu, dẫn đến việc dùng sai ngữ pháp thời gian.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '刚', bạn đọc phát âm và nhớ đến ý nghĩa chính nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '刚' biểu thị ý nghĩa 'vừa mới' hoặc 'cứng' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

刚gāngcứng, vừa mới, đúng lúc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0