Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Y) hẹp và dài, phần bên phải (chữ Đao) nằm cân đối bên cạnh, không để hai phần đè lên nhau.
1. Ý nghĩa
lúc đầu, ban đầu, khởi đầu
thứ nhất, đầu tiên (dùng trong mười ngày đầu của tháng âm lịch)sơ cấp, cơ bản (như sơ trung, sơ cấp)
Phó từ / Danh từ / Tính từTrung tính / Văn viết#thời gian#khởi đầu#giáo dục
Ví dụ thực tế
起初我还以为, 后来才知道。
qǐchū wǒ hái yǐwéi, hòulái cái zhīdào.
Lúc đầu tôi còn tưởng, sau này mới biết.
初学者
chūxuézhě
Người mới bắt đầu học
2. Phát âm
/[tʂʰu˥˥]/Thanh điệu: 55
初
chūchu1
|
++
¯(55)
=chū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr (uốn lưỡi bật hơi)
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần vòm cứng, bật luồng hơi mạnh qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giữ cao độ ở đỉnh vực giọng nói, kéo dài không đổi hướng giống như nốt nhạc trưởng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm không bật hơi tr (zh) hoặc phát âm nhầm thành thanh 2 (dấu sắc).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ đều và phẳng thể hiện thanh 1.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Y) hẹp và dài, phần bên phải (chữ Đao) nằm cân đối bên cạnh, không để hai phần đè lên nhau.
4. Cấu tạo
Bộ thủ衤 · Bộ Y (vải vóc, áo quần) (Áo quần, vải)
Biểu ý (形旁):衤 (Chỉ vải vóc, ý chỉ công đoạn bắt đầu cắt may áo quần.)
Biểu thanh (声旁):刀 (âm gốc: dao / chū)
Dùng cây dao (刀) cắt tấm vải (衤) ở công đoạn đầu tiên (初) để may quần áo.
衤 Bộ y, chỉ vải áo
刀 Con dao, dụng cụ cắt
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 初 được cấu tạo từ bộ y (衤) và chữ đao (刀). Ý gốc liên quan đến việc bắt đầu dùng dao kéo cắt vải để may áo, đây là bước khởi đầu của quá trình làm trang phục.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'cắt vải lúc bắt đầu may', chữ được mở rộng ra chỉ sự khởi đầu, lúc ban đầu và các khái niệm sơ cấp.
Trong cổ văn, 初 thường dùng để chỉ những ngày đầu tháng (ví dụ: mùng một, mùng hai gọi là 初一, 初二).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sơ
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショ / Âm Kun: はじ.め, はじ, 初.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
초
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sơ' có vần -ơ tương đương với âm u trong Pinyin qua quy luật biến âm lịch sử.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng con **dao** (刀) cắt tấm **vải** (衤) ngay từ bước **đầu tiên** (初) để may chiếc áo mới.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
衬
chènlót trongThay chữ đao bằng chữ thôn (村) chỉ lớp lót áo.
Chữ dễ nhầm (形近字)
孙(sūn)
Chữ 孙 có bộ tử (子) ở bên phải thay vì chữ đao (刀), có nghĩa là cháu.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我[___]xuéxìwénxué shí, yùdàole hěn duō kùnnán.
Gợi ý: chū
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn vị trí của bộ y (衤) viết thành bộ thị (礻) hoặc viết sai nét chữ đao thành chữ lực.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 初, đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'ban đầu, lúc đầu' bằng một chữ Hán duy nhất?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
初chūban đầu, lúc đầu, sơ cấp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...