Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ kim) hẹp hơn, bên phải (bộ sát) rộng và thoáng hơn; cần căn đối để hai phần không bị rời rạc.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '刹' đơn giản hóa từ phồn thể '剎', rút gọn phần bên phải cho dễ viết.
1. Ý nghĩa
Phanh xe, đạp phanh (dùng cho xe cộ)
Ngừng lại, dừng lại đột ngột
Động từThông dụng#Giao thông#Hành động
Ví dụ thực tế
刹车
shāchē
đạp phanh, thắng xe
快刹车!
kuài shāchē!
Phanh gấp đi!
2. Phát âm
/[ʂa˥]/Thanh điệu: 55
刹
shāsha1
|
++
¯(55)
=shā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
sha
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, luồng hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài giống dấu ngang trong tiếng Việt nhưng cao và đều hơn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 's' thẳng lưỡi (sì) do người học Việt Nam hay đồng nhất âm 'sh' và 's' thành âm 'x' tiếng Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao và phẳng phiu trên đỉnh cao độ (ngang cao 55), tay vẫy ngang sang phải một đường thẳng.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ kim) hẹp hơn, bên phải (bộ sát) rộng và thoáng hơn; cần căn đối để hai phần không bị rời rạc.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '刹' đơn giản hóa từ phồn thể '剎', rút gọn phần bên phải cho dễ viết.
4. Cấu tạo
Bộ thủ钅 · Bộ Kim (Kim loại)
Biểu ý (形旁):钅 (Chỉ vật liệu kim loại cấu thành bộ phận phanh xe)
Biểu thanh (声旁):刹 (âm gốc: shā)
Bên trái là bộ Kim (kim loại) chỉ cấu tạo bộ phận phanh xe bằng sắt thép; bên phải là phần gợi âm 'shā'.
钅 Bộ kim (kim loại)
矦 Phần biểu âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 杀 (shā)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa kim loại (bộ kim) và âm đọc hiện đại dùng để phiên âm từ ngoại lai hoặc chỉ hành động phanh xe.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu có thể liên quan đến các nghĩa khác trong Phật giáo (như trong cổ sát), sau đó được mượn và chuyên hóa dùng chủ yếu trong từ 'shāchē' (phanh xe).
Xuất hiện muộn trong tiếng Trung hiện đại khi công nghệ ô tô và xe máy phổ biến.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sát
Thanh 1 tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt nhưng có cao độ giữ đều và cao hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サツ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
찰
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Sát' tương ứng với âm đọc 'shā' trong tiếng Trung.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Chiếc xe làm bằng kim loại (bộ Kim) đang chạy nhanh bỗng phải đạp phanh kít lại (shā) để tránh tai nạn.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
杀
shāgiết, sát hại, làm giảm, cực kỳPhonetic Core (声旁)