HanziGuru.剧 · jù
剧
jù[ju4]Thanh 4

kịch, tuồng, dữ dội, nghiêm trọng

EN: theatrical work (play, opera, TV series etc) · dramatic (change, increase etc) · acute

HSK 3Hán Việt: Kịch
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kịch, tuồng, dữ dội, nghiêm trọng

Hán Việt: Kịch
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:15
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hổ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (bộ Khứ) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối chiều cao, không để phần phải xệ xuống quá thấp.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 劇 có phần bên phải là 豦, giản thể hóa thành 据 (trong 剧, phần bên phải là 犭 kết hợp với 𠂉...). Cụ thể đổi phần rườm rà bên phải thành chữ 据 hoặc cấu trúc đơn giản hơn.

tác phẩm sân khấu, tuồng, kịch (như kịch nói, phim truyền hình, vở kịch)

mạnh mẽ, dữ dội, nghiêm trọng (như biến đổi kịch liệt, đau đớn dữ dội)
Danh từ / Tính từTrung tính#nghệ thuật#giải trí#mức độ
Ví dụ thực tế
  • 这部电视剧非常好看。
    zhè bù diànshìjù fēicháng hǎokàn.
    Bộ phim truyền hình này rất hay.
  • 天气发生了剧烈的变化。
    tiānqì fāshēngle jùliè de biànhuà.
    Thời tiết đã xảy ra sự biến đổi dữ dội.
/[tɕy˥˩]/Thanh điệu: 51
剧
jùju4
++
`(51)
=jù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ju
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ (giống như ch trong từ 'cha' nhưng đầu lưỡi đặt thấp sau răng dưới)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi nâng áp sát vòm miệng cứng, đầu lưỡi hướng xuống mặt sau răng cửa dưới
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uy (vần tròn môi đặc trưng)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), cao đột ngột rồi tụt mạnh xuống đáy giống như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng đọc gắt và dứt khoát hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần iu hoặc u, cần chú ý vần ǜ có âm u tròn môi đặc trưng của tiếng Trung.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém dứt khoát xuống đất như nhát dao ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 15 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Hổ) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (bộ Khứ) chiếm 2/3 diện tích. Cân đối chiều cao, không để phần phải xệ xuống quá thấp.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 劇 có phần bên phải là 豦, giản thể hóa thành 据 (trong 剧, phần bên phải là 犭 kết hợp với 𠂉...). Cụ thể đổi phần rườm rà bên phải thành chữ 据 hoặc cấu trúc đơn giản hơn.

Bộ thủ 刂 · Bộ đao đứng (Dao, cắt, gọt)

Biểu ý (形旁): 虍 (Chỉ tính chất mãnh liệt, dữ dội như hổ dữ)

Biểu thanh (声旁): 据 (âm gốc: jù)

Con hổ dữ (虍) cộng với hình ảnh đao kiếm (刂) và các yếu tố gầm thét tạo nên cảnh tượng kịch tính, dữ dội và các màn tuồng kịch chiến đấu.

  • 虍 vằn hổ, dữ dội
  • 矞 cung cấp âm đọc và ý nghĩa kịch liệt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình ảnh con hổ (虍) tượng trưng cho sự uy mãnh, dữ dội và phần âm đọc chỉ thanh. Về sau dùng để chỉ các vở tuồng, kịch có tính chất xung đột mạnh mẽ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự dữ dội, mạnh mẽ (như trong 剧烈), dần mở rộng sang các hoạt động biểu diễn nghệ thuật kịch trường, tuồng kịch.

  • Trong lịch sử Trung Hoa, các vở kịch (戏剧) thường có nội dung đấu tranh gay cấn, phản ánh sự khốc liệt nên dùng chữ 'kịch' (dữ dội) để biểu thị.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kịch
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương đương với âm sắc hoặc âm nặng đọc ngắn, mạnh và dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ゲキ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
극
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr hoặc ch trong Âm Hán Việt (ví dụ: jù ➔ Kịch).
Câu chuyện Ghi nhớ

Con Hổ (虍) dữ dội cầm con dao (刂) đứng giữa sân khấu biểu diễn một vở Kịch (jù) cực kỳ gay cấn và nghiêm trọng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
居
jūcư trú, ở, nhà cửaPhonetic Core (声旁)
据
jùvariant of 據|据[ju4]+ 扌 (bàn tay)
锯
jūvariant of 鋦|锔[ju1]+ 钅 (kim loại)
倨
jù(literary) haughty; arrogant+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
据(jù)
Chữ 剧 có bộ Hổ (虍) ở trên đầu, còn chữ 据 có bộ Thủ (扌) bên trái.
Thử thách phản xạ
这部[___] 很好看, I really like it.
Gợi ý: jù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 剧 (kịch) và chữ 据 (căn cứ) do có chung phần âm đọc phía bên phải/dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '剧', bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'phim truyền hình' (diện thị kịch) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

剧jùkịch, tuồng, dữ dội, nghiêm trọng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0