HanziGuru.剪 · jiǎn
剪
jiǎn[jian3]Thanh 3

cắt, kéo

EN: surname Jian · (bound form) scissors or similar tool · to cut as with scissors

HSK 5Hán Việt: Tiễn
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cắt, kéo

Hán Việt: Tiễn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (刀) viết gọn gàng ở phía trên, phần dưới (前) trải rộng và vững chắc làm bệ đỡ cân đối cho toàn bộ chữ.

Cắt (bằng kéo), dùng kéo cắt gọt

Kéo hoặc dụng cụ tương tự dùng để cắtTiêu diệt, trừ bỏBiên tập, dựng (video, âm thanh...)Họ Tiễn
Động từ / Danh từTrung tính#hành động#công cụ#truyền thông
Ví dụ thực tế
  • 请帮我剪一下头发。
    Qǐng bāng wǒ jiǎn yīxià tóufǎ.
    Xin hãy giúp tôi cắt tóc một chút.
  • 这部视频剪辑得很好。
    Zhè bù shìpín jiǎnjí de hěn hǎo.
    Đoạn video này được dựng rất tốt.
/[t͡ɕi̯än²¹⁴]/Thanh điệu: 214
剪
jiǎnjian3
++
ˇ(214)
=jiǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm miệng cứng, đầu lưỡi để sau răng cửa dưới, đẩy hơi nhẹ nhàng qua khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi từ cao xuống thấp rồi uốn ngược lên cao.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đi sau, thanh 3 của jiǎn sẽ biến điệu đọc thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vần -ian ở thanh khác nếu không nghe kỹ độ trũng xuống của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ tầm trung, hạ mạnh xuống đáy rồi hất nhẹ lên cao, giống như nét vẽ của dấu hỏi.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (刀) viết gọn gàng ở phía trên, phần dưới (前) trải rộng và vững chắc làm bệ đỡ cân đối cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 刀 · Bộ Đao (dao, con dao)

Biểu ý (形旁): 刀 (Chỉ hành động dùng dao kéo để cắt)

Biểu thanh (声旁): 前 (âm gốc: qián)

Chữ kết hợp giữa bộ Đao (刀 - con dao) ở trên và chữ Tiền (前 - phía trước) ở dưới, biểu thị hành động cầm dao cắt xén ở phía trước.

  • 刀 Dao kéo, hành động cắt
  • 前 Gợi âm đọc (jiǎn) và bổ sung ý nghĩa
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ bộ Đao tượng trưng cho dụng cụ cắt và phần biểu âm phía dưới. Về sau phát triển thành hành động dùng kéo hoặc vật sắc nhọn cắt đứt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng dao kéo để cắt, chữ mở rộng sang nghĩa trừ bỏ, tiêu diệt và trong thời đại số hóa dùng cho việc dựng phim, biên tập video (giản輯).

  • Người xưa dùng các vật sắc như dao kéo để cắt vải may áo hoặc tỉa cây cối.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiễn
Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt, trong khi âm Hán Việt là Tiễn mang dấu sắc.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: き.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch/gi trong tiếng Việt qua hệ thống âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng con **dao** (刀) đặt lên đằng **trước** (前) tấm vải để **cắt** (jiǎn) nó thành những mảnh nhỏ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
谫
jiǎnshallow; superficial+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
前(qián)
Chữ 前 không có bộ đao (刀) ở trên, có nghĩa là phía trước.
箭(jiàn)
Chữ 箭 có bộ trúc (竹) ở đầu thay vì bộ đao, nghĩa là mũi tên.
Thử thách phản xạ
请帮我把这张纸[___]成两半。
Gợi ý: jiǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc giữa chữ 剪 và chữ 前 do phần dưới giống nhau hoàn toàn, quên mất phần trên của 剪 là bộ đao.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 剪, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'cắt/kéo' (jiǎn) sử dụng bộ Đao?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

剪jiǎncắt, kéo
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0