HanziGuru.割 · gē
割
gē[ge1]Thanh 1

cắt, chia cắt

EN: to cut · to cut apart

HSK 7Hán Việt: Cát
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cắt, chia cắt

Hán Việt: Cát
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Hợi) và bên phải (chữ Hợi/Đao biến thể) phân bổ cân đối, phần bên trái hơi thon hơn để nhường chỗ cho nét cong móc bên phải.

cắt, cắt đứt

gặt (lúa)chia cắt, phân chia lãnh thổ
Động từTrung tính#hành động#cơ học
Ví dụ thực tế
  • 割草
    gē cǎo
    cắt cỏ
  • 割 蛋糕
    gē dàngāo
    cắt bánh kem
/[kɤ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
割
gēge1
++
¯(55)
=gē
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ge
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm vào vòm mềm, đẩy luồng hơi ra nhẹ nhàng không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ê
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): cao độ giữ đều ở đỉnh giọng, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với gè hoặc các âm có vận mẫu khác nếu đọc không rõ âm ê.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như vạch một đường thẳng nằm ngang ở trên cao, tay đưa ngang từ trái sang phải.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Hợi) và bên phải (chữ Hợi/Đao biến thể) phân bổ cân đối, phần bên trái hơi thon hơn để nhường chỗ cho nét cong móc bên phải.

Bộ thủ 刂 · Bộ Đao (đứng) (dao, cây đao)

Biểu ý (形旁): 刂 (Chỉ hành động dùng dao kéo để cắt, rạch.)

Biểu thanh (声旁): 害 (âm gốc: hài / gē)

Bên trái là chữ Hại (害), bên phải là bộ Đao (刂). Dùng con dao (刂) để cắt giảm những điều hại (害) ảnh hưởng tới cuộc sống.

  • 害 Yếu tố gợi âm và gợi nghĩa liên quan đến sự tổn thương, cắt bỏ
  • 刂 Bộ đao đứng chỉ hành động cắt bằng dao
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ đao (dao kéo) và chữ hài để biểu thị hành động cắt đứt bằng sắc bén.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là cắt bằng dao, mở rộng ra thành gặt lúa, cắt đứt quan hệ hoặc phân chia ranh giới.

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường gắn liền với việc thu hoạch nông sản hoặc chia đất đai.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cát
Âm Hán Việt là 'Cát', tương đương với âm sắc hoặc các dấu gãy gọn trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カツ / Âm Kun: s.aku
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
할
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g trong tiếng Trung chuyển thành c/k trong Âm Hán Việt (gē ➔ Cát).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm con dao đứng (刂) xông vào để cắt đứt mọi mối hại (害) đang cản trở.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
害
hàiHại, tổn hại, có hạiPhonetic Core (声旁)
豁
huáchơi trò chơi đoán ngón tay (hành hoa), khe hở+ 谷 (thung lũng)
辖
xiáquản lý, cai quản, địa hạt+ 车 (xe cộ)
嗐
hàiexclamation of regret+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
害(hài)
Chữ 割 có bộ đao (刂) ở bên phải chỉ việc cắt, còn chữ 害 không có.
Thử thách phản xạ
农民伯伯正在田里[___] 稻子。
Gợi ý: gē
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 割 và chữ 害 do phần cấu tạo phía bên trái giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 割, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'cắt' (gē) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

割gēcắt, chia cắt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0