HanziGuru.加 · jiā
加
jiā[jia1]Thanh 1

cộng, thêm vào, gia tăng, Canada

EN: Canada (abbr. for 加拿大[Jia1 na2 da4]) · surname Jia · to add

HSK 2Hán Việt: Gia
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cộng, thêm vào, gia tăng, Canada

Hán Việt: Gia
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (lực) thon gọn hơn một chút so với phần bên phải (khẩu), chú ý khoảng cách giữa hai bộ phận không để dính nhau.

cộng, thêm vào hoặc gia tăng mức độ, số lượng

dấu cộng trong toán họchọ Giaviết tắt của nước Canada (Canada)
Động từ / Danh từTrung tính#toán học#thao tác#địa lý
Ví dụ thực tế
  • 请 帮 我 加 一 杯 茶。
    Qǐng bāng wǒ jiā yì bēi chá.
    Xin hãy giúp tôi thêm một cốc trà.
  • 二 加 三 等 于 五。
    Èr jiā sān děng yú wǔ.
    Hai cộng ba bằng năm.
/[t͡ɕi̯a⁵⁵]/Thanh điệu: 55
加
jiājia1
++
¯(55)
=jiā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chia”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Gia
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi răng hàm trên, khi phát âm đẩy hơi ra êm dịu không có tiếng xì mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ia
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 đọc ở cao độ cao, đều, giống như đang ngân một nốt nhạc phẳng và cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với qia (ch bật hơi) nếu không phân biệt được độ bật hơi của thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân dài ở cao độ cao không đổi, tay vạch một đường thẳng nằm ngang trên không trung.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái (lực) thon gọn hơn một chút so với phần bên phải (khẩu), chú ý khoảng cách giữa hai bộ phận không để dính nhau.

Bộ thủ 力 · Bộ Lực (sức mạnh, năng lực)

Biểu ý (形旁): 力 (Biểu thị dùng sức lực để tác động)

Biểu thanh (声旁): 口 (âm gốc: jiā)

Dùng miệng (口) phát ra lời nói hoặc dùng sức mạnh (力) để thêm thắt, gia cố thêm cho vấn đề.

  • 力 Sức lực
  • 口 Cái miệng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ gia (加) ban đầu kết hợp giữa 'cái miệng' (口) và 'cái cày' hoặc 'sức lực' (力), biểu thị tiếng hô hào khi dùng sức thêm vào lao động.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dùng thêm sức lực, dần mở rộng thành hành động cộng thêm, tăng thêm số lượng hoặc dùng làm tên quốc gia viết tắt.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, từ này thường được dùng rộng rãi trong các phép toán và đời sống hàng ngày.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Gia
Âm Hán Việt là 'Gia', tương ứng với thanh ngang (thanh 1) trong tiếng Trung có cao độ bằng phẳng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: くわ.える
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán '加' giữ nguyên âm đọc 'Gia' trong hệ thống từ vựng Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Hà há **miệng** (口) ra để dùng **sức** (力) **cộng** thêm một cái bánh bao to.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
咖
kācà phê+ 口 (cái miệng)
架
jiàgiá, khung, chống đỡ+ 木 (cây cối)
驾
jiàcưỡi, lái, điều khiển+ 马 (con ngựa)
嘉
jiātuyệt vời, tốt lành, khen ngợi+ 壴 (drum)
Chữ dễ nhầm (形近字)
架(jià)
Chữ 架 có bộ Mộc (木) ở dưới thay vì bộ Lực (力) bên phải, nghĩa là cái giá đỡ.
Thử thách phản xạ
买 这 件 衣 服 还 要 [___] 十 块 钱 的 运 费。
Gợi ý: jiā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phần bên phải là bộ Lực (力) với chữ Khao (刀) hoặc nhầm thứ tự viết các nét.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 加, bạn đọc như thế nào và mang nghĩa gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'cộng thêm / gia tăng' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

加jiācộng, thêm vào, gia tăng, Canada
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0