HanziGuru.勇 · yǒng
勇
yǒng[yong3]Thanh 3

Dũng cảm, can đảm

EN: brave

HSK 4Hán Việt: Dũng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Dũng cảm, can đảm

Hán Việt: Dũng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia cân đối. Phần bên trái (甬) hơi thon gọn hơn để nhường chỗ cho phần bên phải (力) vươn ra dứt khoát.

Can đảm, dũng cảm, gan dạ

Dũng khí, tinh thần quả cảm
Tính từ / Danh từTrung lập#tính cách#phẩm chất#hành vi
Ví dụ thực tế
  • 勇敢
    yǒnggǎn
    dũng cảm
  • 见义勇为
    jiànyìyǒngwéi
    thấy việc nghĩa dũng cảm làm
/[jʊŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
勇
yǒngyong3
++
ˇ(214)
=yǒng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: i (bán nguyên âm)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, nâng giữa vòm miệng tạo âm lướt nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): đọc hạ giọng xuống rồi nâng cao giọng lên rõ rệt, giống dấu hỏi hoặc dấu ngã kéo dài trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ong nhưng mang thanh 4 (yòng) hoặc thanh 1 (yōng). Chú ý giữ đúng độ trũng của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V hoặc dấu hỏi (xuống rồi lên), tượng trưng cho cao độ hạ xuống sâu rồi nảy lên.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cần phân chia cân đối. Phần bên trái (甬) hơi thon gọn hơn để nhường chỗ cho phần bên phải (力) vươn ra dứt khoát.

Bộ thủ 力 · Bộ Lực (Sức mạnh, thể lực)

Biểu ý (形旁): 力 (Biểu thị sức mạnh, nghị lực)

Biểu thanh (声旁): 甬 (âm gốc: yǒng)

Chữ 勇 kết hợp giữa bộ Dũng/Ung (甬) bên trái chỉ âm đọc và bộ Lực (力) bên phải chỉ ý nghĩa. Sức mạnh (力) xuất phát từ ý chí vững vàng tạo nên sự dũng cảm.

  • 甬 Thành phần gợi âm (yǒng)
  • 力 Bộ thủ chỉ sức mạnh
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này ban đầu mượn âm từ chữ 甬 để chỉ âm đọc, kết hợp với chữ 力 (sức mạnh) để biểu thị việc dùng sức lực và tinh thần đối mặt với nguy hiểm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu gắn liền với sức mạnh cơ bắp và sự xung trận của chiến binh, dần phát triển thành tinh thần quả cảm, can đảm nói chung trong mọi hoàn cảnh.

  • Trong văn bản cổ, chữ 勇 thường đi liền với các danh từ chỉ võ tướng hoặc lòng trung nghĩa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dũng
Thanh 3 tiếng Trung (yǒng - hỏi/ngã) tương đương với âm sắc trầm bổng, gần với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユウ / Âm Kun: いさ.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
용
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y- trong tiếng Trung tương ứng với âm d-/gi- trong âm Hán Việt (勇 ➔ dũng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người có ống nước (甬) khổng lồ chứa đầy năng lượng và sức mạnh cơ bắp (力), hô vang khẩu hiệu lao lên tuyến đầu một cách cực kỳ dũng cảm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
踴
+ 足 (bàn chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
甬(yǒng)
Chữ 甬 thiếu bộ lực (力) ở bên phải, thường chỉ địa danh hoặc ống dẫn.
Thử thách phản xạ
他是一个非常[___]的年轻人,敢于面对困难。
Gợi ý: yǒng
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần bên phải thành các nét khác hoặc nhầm lẫn với chữ 通 do cấu trúc phía bên trái khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 勇, hãy đọc to âm Pinyin và nói nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'dũng cảm' trong tiếng Trung, bạn nhớ đến thành phần chỉ sức mạnh nào bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

勇yǒngDũng cảm, can đảm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0