Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (免) chiếm khoảng một nửa không gian, phần bên phải (力) gọn gàng cân đối bên góc phải.
1. Ý nghĩa
cố gắng, gắng sức
khuyên răn, động viêngượng gạo, miễn cưỡng
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#nỗ lực#tâm lý
Ví dụ thực tế
勉强
miǎnqiǎng
miễn cưỡng
勤勉
qínmiǎn
cần cù, chăm chỉ
2. Phát âm
/[mjän²¹⁴]/Thanh điệu: 214
勉
miǎnmian3
|
++
ˇ(214)
=miǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép nhẹ để tạo âm mũi m, sau đó mở ra trượt vào nguyên âm.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên / -an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt, có đường cong đi xuống rồi đi lên)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: mǐnqiǎn đọc thành mínqiǎn).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (miàn) nếu không giữ độ võng xuống ở quãng giữa của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi: đưa ngang ra, hạ xuống một chút rồi hất mạnh lên cao tương ứng với cao độ 214.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (免) chiếm khoảng một nửa không gian, phần bên phải (力) gọn gàng cân đối bên góc phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ力 · Bộ Lực (sức mạnh, năng lực)
Biểu ý (形旁):力 (chỉ sức mạnh, sự gắng sức)
Biểu thanh (声旁):免 (âm gốc: miǎn)
Bên trái là chữ miễn (免) đóng vai trò gợi âm, bên phải là bộ lực (力) biểu thị sức mạnh, thể hiện ý nghĩa dùng sức mạnh và sự kiên trì để thúc đẩy bản thân cố gắng.
免 gợi âm đọc miǎn
力 chỉ sức lực, nỗ lực
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
10· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 免 (miǎn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 勉 được cấu thành từ chữ 免 (vượt qua, miễn giảm) kết hợp với 力 (sức lực), ngụ ý việc vượt qua khó khăn bằng sức mạnh và ý chí.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là dùng sức mạnh để thúc ép, động viên, dần phát triển thành ý nghĩa nỗ lực, cố gắng và trạng thái miễn cưỡng.
Trong chữ Hán cổ, các từ chỉ ý chí thường đi kèm với bộ lực (力) để nhấn mạnh yếu tố hành động thể chất.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Miễn
Thanh 3 trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi hoặc dấu ngã trong âm Hán Việt khi chuyển ngữ.