漢
HanziGuru
.
勛 · xūn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
勛
Share
勛
xūn
[xun1]
Thanh 1
Phát âm
variant of 勳|勋[xun1]
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
勋
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…