HanziGuru.勞 · láo
勞
láo[lao2]Thanh 2

lao động, vất vả, công sức

EN: (bound form) to toil; labor · (bound form) laborer · (bound form) meritorious deed

HSK 5Hán Việt: Lao
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · lao động, vất vả, công sức

Hán Việt: Lao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𭕄/𤇾 cách điệu) viết gọn gàng, phần dưới chữ 力 viết mở rộng cân đối ở đáy.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 勞 phức tạp với nhiều bộ phận, thể giản thể đã lược bớt phần ngọn lửa và thay đổi cấu trúc cho viết nhanh và gọn hơn.

lao động, vất vả, mệt nhọc

công lao, thành tíchlàm phiền, gây phiền hà cho aithể hiện sự quan tâm, cảm ơn
Động từ / Danh từTrang trọng / Thường dùng trong từ ghépNgữ tố ràng buộc#công việc#thể chất#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 我们要热爱劳动。
    Wǒmen yào rè'ài láodòng.
    Chúng ta phải yêu lao động.
  • 劳驾,请帮个忙。
    Láojià, qǐng bāng gè máng.
    Làm ơn giúp tôi một chút (Phiền anh/chị).
/[laʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
勞
láolao2
++
´(35)
=láo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng, đầu lưỡi đặt nhẹ chân răng trên)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi thoát ra hai bên mép lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (nguyên âm đôi a-o)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ tầm trung rồi vút mạnh lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành thanh suôn hơn tùy ngữ cảnh, nhưng cơ bản vẫn giữ nguyên độ cong vút lên cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (lào) nếu người học phát âm quá nhanh không vút giọng lên tới đỉnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vuốt xéo hướng lên trời giống như hình vẽ dấu sắc.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ 𭕄/𤇾 cách điệu) viết gọn gàng, phần dưới chữ 力 viết mở rộng cân đối ở đáy.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 勞 phức tạp với nhiều bộ phận, thể giản thể đã lược bớt phần ngọn lửa và thay đổi cấu trúc cho viết nhanh và gọn hơn.

Bộ thủ 力 · Bộ Lực (sức mạnh, thể lực)

Biểu ý (形旁): 力 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến sức lực, dùng cơ bắp để làm việc.)

Chữ gồm bộ bên trên và chữ 力 (sức mạnh) ở dưới, diễn tả hình ảnh dùng hết sức lực và năng lượng để làm việc vất vả.

  • 𭕄 Biểu trưng phía trên (biến thể từ phần nghĩa lửa/năng lượng)
  • 力 Sức lực, cơ bắp
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa yếu tố chỉ sức mạnh (力) và phần phát âm/ngữ nghĩa cổ, phản ánh hình ảnh con người đổ mồ hôi, dùng sức lao động chân tay.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là sự vất vả, mệt nhọc của cơ bắp, dần mở rộng ra các khái niệm công sức, thành quả lao động và lời nhờ vả lịch sự.

  • Trong lịch sử chữ Hán, chữ này phản ánh xã hội nông nghiệp trọng việc dùng sức người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lao
Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Láo).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロウ / Âm Kun: つかれ, 労.する
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
백
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'l-' giữ nguyên từ tiếng Trung sang âm Hán Việt 'Lao'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Người thợ dùng SỨC MẠNH (力) làm việc vất vả dưới ánh lửa bừng cháy cho đến khi kiệt sức.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嘮
+ 口 (cái miệng)
嶗
+ 山 (núi)
撈
+ 扌 (bàn tay)
澇
+ 氵 (nước)
Chữ dễ nhầm (形近字)
务(wù)
Chữ 务 có bộ thiên/chữ văn ở trên khác hoàn toàn phần trên của chữ 劳.
Thử thách phản xạ
我們要通過自己的[___]來 獲得美好的生活。
Gợi ý: láo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phần trên của chữ giản thể với các chữ có hình dáng tương tự như chữ 务.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '劳', bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả từ 'lao động' bằng chữ Hán giản thể, bạn viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

勞láolao động, vất vả, công sức
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0