Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (又) nhỏ gọn hơn một chút để nhường chỗ cho phần bên phải phức tạp (力 và các bộ phận khác).
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 勸 được giản thể thành 劝 bằng cách thay thế phần phức tạp phía trên bên trái hoặc tinh gọn các nét.
1. Ý nghĩa
khuyên bảo, khuyên nhủ
can ngăn, khuyên canđộng viên, an ủi
Động từTrung lập#giao tiếp#hành động#tâm lý
Ví dụ thực tế
我劝他不要放弃。
Wǒ quàn tā bú yào fàngqì.
Tôi khuyên anh ấy đừng từ bỏ.
妈妈一直劝 Lìli.
Māma yìzhí quàn Lìli.
Mẹ vẫn luôn khuyên nhủ Lệ Lệ.
2. Phát âm
/[t͡ɕʰy̯ɛn⁵¹]/Thanh điệu: 51
勸
quànquan4
|
++
`(51)
=quàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
quan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm luồng hơi mạnh tống qua vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uyên
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: üan là nguyên âm kép bắt đầu bằng âm tròn môi ü và kết thúc bằng an.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu sắc kết hợp dấu nặng đi xuống dứt khoát trong tiếng Việt, thể hiện sự ra lệnh hoặc quả quyết.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ hướng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với quán (quàn) hoặc quan (guān) nếu không phân biệt rõ âm bật hơi q và âm không bật hơi g/k.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát dao cắt dứt khoát, biểu thị thanh 4 rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 18 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (又) nhỏ gọn hơn một chút để nhường chỗ cho phần bên phải phức tạp (力 và các bộ phận khác).
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 勸 được giản thể thành 劝 bằng cách thay thế phần phức tạp phía trên bên trái hoặc tinh gọn các nét.
4. Cấu tạo
Bộ thủ又 · Bộ Hựu (lại nữa, bàn tay)
Biểu ý (形旁):又 (Biểu thị hành động lặp đi lặp lại (bàn tay khuyên bảo nhiều lần))
Biểu thanh (声旁):雚 (âm gốc: quàn)
Kết hợp giữa bộ Hựu (bàn tay biểu thị sự kiên trì) và phần bên phải (雚) cung cấp âm đọc, ngụ ý dùng tay và lời nói liên tục để khuyên bảo người khác.
又 bàn tay, sự lặp lại
雚 thành phần ngữ âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
12· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 雚 (guàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ ý nghĩa dùng tay (又) và lời nói hoặc tiếng kêu của loài chim (雚) để gọi nhủ, dần biến đổi thành ý nghĩa khuyên can, khuyên bảo.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý ban đầu là gọi mời, nhắc nhở, nay mở rộng thành hành động khuyên nhủ, can ngăn và động viên trong mọi hoàn cảnh.
Trong lịch sử, chữ này xuất hiện trong các văn bản giáo huấn đạo đức Nho giáo.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khuyến
Thanh sắc hoặc ngang trong Hán Việt tương ứng với thanh 4 (dấu nặng/rơi) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン (kan) / Âm Kun: すす.める (susumeru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
권
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khuyến' biến đổi từ nguyên âm gốc Trung Quốc 'quàn'.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng BÀN TAY (又) kiên nhẫn vỗ về và CHIM GỌI (雚) liên hồi để KHUYÊN BẢO đứa trẻ chăm chỉ học hành.