HanziGuru.劝 · quàn
劝
quàn[quan4]Thanh 4

khuyên bảo, can ngăn, động viên

EN: to advise · to urge · to try to persuade

HSK 5Hán Việt: Khuyến
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khuyên bảo, can ngăn, động viên

Hán Việt: Khuyến
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:18
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (又) nhỏ gọn hơn một chút để nhường chỗ cho phần bên phải phức tạp (力 và các bộ phận khác).
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 勸 được giản thể thành 劝 bằng cách thay thế phần phức tạp phía trên bên trái hoặc tinh gọn các nét.

khuyên bảo, khuyên nhủ

can ngăn, khuyên canđộng viên, an ủi
Động từTrung lập#giao tiếp#hành động#tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 我劝他不要放弃。
    Wǒ quàn tā bú yào fàngqì.
    Tôi khuyên anh ấy đừng từ bỏ.
  • 妈妈一直劝 Lìli.
    Māma yìzhí quàn Lìli.
    Mẹ vẫn luôn khuyên nhủ Lệ Lệ.
/[t͡ɕʰy̯ɛn⁵¹]/Thanh điệu: 51
劝
quànquan4
++
`(51)
=quàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
quan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm luồng hơi mạnh tống qua vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uyên
Lưu ý: Viết là 'uan', nhưng phát âm tròn môi là 'üan' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duên».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: üan là nguyên âm kép bắt đầu bằng âm tròn môi ü và kết thúc bằng an.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu sắc kết hợp dấu nặng đi xuống dứt khoát trong tiếng Việt, thể hiện sự ra lệnh hoặc quả quyết.
Biến điệu: Khi đi trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ hướng đi xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với quán (quàn) hoặc quan (guān) nếu không phân biệt rõ âm bật hơi q và âm không bật hơi g/k.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát dao cắt dứt khoát, biểu thị thanh 4 rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 18 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (又) nhỏ gọn hơn một chút để nhường chỗ cho phần bên phải phức tạp (力 và các bộ phận khác).

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 勸 được giản thể thành 劝 bằng cách thay thế phần phức tạp phía trên bên trái hoặc tinh gọn các nét.

Bộ thủ 又 · Bộ Hựu (lại nữa, bàn tay)

Biểu ý (形旁): 又 (Biểu thị hành động lặp đi lặp lại (bàn tay khuyên bảo nhiều lần))

Biểu thanh (声旁): 雚 (âm gốc: quàn)

Kết hợp giữa bộ Hựu (bàn tay biểu thị sự kiên trì) và phần bên phải (雚) cung cấp âm đọc, ngụ ý dùng tay và lời nói liên tục để khuyên bảo người khác.

  • 又 bàn tay, sự lặp lại
  • 雚 thành phần ngữ âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu tạo từ ý nghĩa dùng tay (又) và lời nói hoặc tiếng kêu của loài chim (雚) để gọi nhủ, dần biến đổi thành ý nghĩa khuyên can, khuyên bảo.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý ban đầu là gọi mời, nhắc nhở, nay mở rộng thành hành động khuyên nhủ, can ngăn và động viên trong mọi hoàn cảnh.

  • Trong lịch sử, chữ này xuất hiện trong các văn bản giáo huấn đạo đức Nho giáo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khuyến
Thanh sắc hoặc ngang trong Hán Việt tương ứng với thanh 4 (dấu nặng/rơi) trong tiếng Trung hiện đại.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン (kan) / Âm Kun: すす.める (susumeru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
권
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khuyến' biến đổi từ nguyên âm gốc Trung Quốc 'quàn'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng BÀN TAY (又) kiên nhẫn vỗ về và CHIM GỌI (雚) liên hồi để KHUYÊN BẢO đứa trẻ chăm chỉ học hành.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
欢
huānvui vẻThay bộ bên trái thành bộ khiếm (欠).
权
quánquyền lựcThay bộ bên trái thành bộ mộc (木).
Chữ dễ nhầm (形近字)
权(quán)
Chữ权 có bộ mộc (木) liên quan đến cây cối/quyền lực, còn chữ劝 có bộ hựu (又) liên quan đến hành động khuyên nhủ.
Thử thách phản xạ
老师[___]我们要好好学习。
Gợi ý: quàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 权 (quán) do cấu trúc bên phải rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 劝, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'khuyên bảo' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

劝quànkhuyên bảo, can ngăn, động viên
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0