Đều, phân phối đều, đồng đều
chia sẻ, nhường lại một phầncân đối, không lệch
Tính từ / Động từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#trạng thái#số lượng#hành động chia
匀
yúnyun2
|++´(35)
=yún Ghép âm & bắc cầu phát âm Các bước ghép vầnVị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duyên”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: ün [yn] phát âm tròn môi gọn hơn vần uyên tiếng Việt.
Đối chiếu âm Hán-Việt: 匀 (Vân / Quân)
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm không phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm y/ü)
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Miệng chuẩn bị sẵn sàng ở khẩu hình tròn môi.
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uyn trong tiếng Việt
Lưu ý: Viết là 'un', nhưng phát âm tròn môi là 'ün' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duyn» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duyn».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vần ün viết gọn thành un sau y
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát.
👂Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu in hoặc un do người học không phân biệt được âm mặt lưỡi tròn môi ü (y).
👋Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt để thể hiện thanh 2 (dấu sắc 35).
Hình thể: bao quanh · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần viền bao quanh bên ngoài cần viết rộng rãi, thoáng đãng, các nét bên trong cân đối ở chính giữa không lệch.
Bộ thủ 勹 · Bộ bao (bao quanh) (bao bọc, bọc lấy)
Bao gồm bộ bao (勹) bao bọc bên ngoài và nét phẩy cùng hai nét ngang ngắn bên trong thể hiện sự phân bổ đều đặn vào các ngăn.
- 勹 bao bọc, bao quanh
- 二 chia đều thành các phần ngang nhau
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 勻 ban đầu mô tả hành động chia đều ngũ cốc hoặc vật phẩm vào các đồ đựng để đảm bảo công bằng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chia đều hiện vật, chữ phát triển thành tính từ chỉ trạng thái đều đặn, cân đối trong không gian và thời gian.
- Trong lịch sử chữ viết Trung Hoa, chữ này thường đi kèm với các bộ thủ liên quan đến đất đai hoặc phân chia.
🇻🇳Âm Hán Việt
匀 (Vân / Quân)
Âm Hán Việt tương ứng vần un, thanh ngang hoặc thanh hỏi.
🇯🇵Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キン (kin) / Âm Kun: 等し.い (hitoshi.i)
🇰🇷Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
균
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán có vần ün thường chuyển sang tiếng Việt thành vần un hoặc uyn (ví dụ: yún ➔ vân).
Câu chuyện Ghi nhớ
Bên ngoài là chiếc hộp bao bọc (勹), bên trong chia thành các phần đều tắp lặn. Mọi thứ được phân chia đồng đều (yún) không thiếu phần ai.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
均jūnĐều, công bằng, cân bằng+ 土 (đất đai)
钧jūn30 catties; great+ 钅 (kim loại)
昀yúnsun light; used in personal name+ 日 (mặt trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
句(jù)
Chữ 句 có bộ khẩu (口) ở dưới nghĩa là câu chữ, trong khi chữ 勻 kết thúc bằng nét gập và nét chấm.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ 跑步的时候,呼吸要[___]。
Gợi ý: yún
Lỗi hay gặpNhầm lẫn mặt chữ với chữ 句 (jù) do cấu trúc khung bên ngoài khá tương tự.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 勻, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'đều đặn' (yún)?
匀yúnđều đặn, phân phối đều Tốc độ: Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube... 0 / 0