HanziGuru.匆 · cōng
匆
cōng[cong1]Thanh 1

Vội vàng, gấp gáp

EN: hurried · hasty

HSK 7Hán Việt: Thông
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Vội vàng, gấp gáp

Hán Việt: Thông
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nét phẩy và nét sổ cần viết gọn gàng để nhường chỗ cho các nét chấm và gập bên phải.

Vội vàng, gấp gáp, hấp tấp

Trôi qua nhanh chóng (đối với thời gian)
Tính từ / Trạng từTrang trọng / Văn viếtNgữ tố ràng buộc#trạng thái#thời gian#tốc độ
Ví dụ thực tế
  • 匆忙
    cōngmáng
    Vội vã, gấp gáp
  • 匆匆
    cōngcōng
    Vội vội vàng vàng, tha thướt trôi nhanh
/[tsʰʊŋ˥˥]/Thanh điệu: 55
匆
cōngcong1
++
¯(55)
=cōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp đặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng khí lạnh qua kẽ răng hẹp.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) đọc kéo dài và cao đều ở đỉnh giọng trong tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ có thanh 4 hoặc nhầm âm đầu c (x xì hơi) thành t hoặc ch.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang ở tầm cao, giữ một đường thẳng cao độ không đổi giống như đang kéo một sợi chỉ căng thẳng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, nét phẩy và nét sổ cần viết gọn gàng để nhường chỗ cho các nét chấm và gập bên phải.

Bộ thủ 勹 · Bộ bao (Bao bọc, bao quanh)

Biểu ý (形旁): 勹 (Gợi ý về không gian hoặc sự quấn quít, gấp rút)

Biểu thanh (声旁): 勿 (âm gốc: wù / cōng)

Bao bọc (勹) kết hợp với chữ vật (勿) tạo nên ý nghĩa hành động diễn ra vội vã, bọc gọn trong một khoảng thời gian ngắn.

  • 勹 Bộ bao (bao bọc)
  • 勿 Chữ vật (không, chớ hoặc biểu thị sự chuyển động)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Gốc chữ tượng hình kết hợp hội ý biểu thị hành động đi đứng nhanh chóng, vội vã do có việc gấp bao bọc lấy tâm trí.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự chuyển động dồn dập, nay mở rộng ra các tính từ chỉ sự vội vã trong đời sống và thời gian trôi mau.

  • Được dùng phổ biến trong các văn bản cổ để miêu tả bước chân lữ khách tha hương.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thông
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: 慌ただしい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
총
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Thông' đôi khi biến âm sang vần ung/ông trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vì có việc gấp phải bao bọc (勹) hành lý thật nhanh rồi vứt đồ vật (勿) lên xe, anh ấy tỏ ra vô cùng vội vã (cōng).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
葱
cōngHành láThêm bộ thảo (艹) ở trên chỉ cây hành
Chữ dễ nhầm (形近字)
勿(wù)
Chữ 勿 (vật) không có nét phẩy bao bọc phía trên bên trái như chữ 匆 (cōng).
Thử thách phản xạ
他 [___] 忙忙地离开了办公室。
Gợi ý: cōng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 匆 (cōng) và chữ 勿 (wù) do cấu trúc rất giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 匆, hãy đọc đúng Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'vội vàng' (cōngmáng), bạn viết chữ Hán như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

匆cōngVội vàng, gấp gáp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0