HanziGuru.匙 · chí
匙
chí[chi2]Thanh 2

cái thìa, cái muỗng

EN: spoon

HSK 7Hán Việt: Thì
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cái thìa, cái muỗng

Hán Việt: Thì
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cân đối, phần bên trái hơi hẹp hơn để nhường không gian cho nét cong móc bên phải.

cái thìa, cái muỗng

dùng trong từ ghép chỉ chìa khóa (trong phương ngữ hoặc từ cổ)
Danh từThông dụng#đồ dùng nhà bếp#dụng cụ ăn uống
Ví dụ thực tế
  • 汤匙
    tāngchí
    thìa canh, muỗng súp
  • 茶匙
    cháchí
    thìa cà phê
/[t͡ʂʰi³⁵]/Thanh điệu: 35
匙
chíchi2
++
´(35)
=chí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
chi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
ch
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi bật hơi
Bật hơi (Mạnh)Uốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Vừa uốn lưỡi VỪA bật hơi cực mạnh! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm sát ngạc cứng, khi phát âm bung ra đồng thời đẩy mạnh luồng hơi qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ vút cao và dứt khoát hơn ở cuối.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 2 chuyển hóa thành biến điệu nửa thanh 3 hoặc kết hợp theo quy tắc chung nhưng cơ bản mang dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch thẳng lưỡi) hoặc q (ch bật hơi). Đây là âm ch uốn lưỡi bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực vuốt chéo lên cao như dấu sắc, tượng trưng cho thanh 2 (dấu sắc).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục bên trái và bên phải cân đối, phần bên trái hơi hẹp hơn để nhường không gian cho nét cong móc bên phải.

Bộ thủ 匙 · Bộ Thược (cái thìa, cái muỗng)

Biểu ý (形旁): 是 (cung cấp âm đọc (chí))

Biểu thanh (声旁): 是 (âm gốc: shì / chí)

Bên trái là bộ thược (hình cái thìa), bên phải là chữ thị (是) đóng vai trò định âm, ghép lại tạo thành chữ chí chỉ cái thìa.

  • 𠕁 Biến thể bộ thược chỉ cái thìa
  • 是 Thành phần biểu âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ hình ảnh mô phỏng dụng cụ múc đồ ăn cổ đại kết hợp với phần âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ một loại dụng cụ múc thức ăn (thìa, muỗng), sau này mở rộng thêm các khái niệm liên quan đến đo lường (thìa cà phê, thìa canh).

  • Trong lịch sử chữ viết Trung Hoa, hình dạng cái thìa thay đổi từ đồ vật múc thức ăn có cán dài sang ký tự vuông vắn như hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thì
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt tương ứng là 'thì'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: さじ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
시
Quy luật chuyển âm: Chữ chí (chí) tương ứng với âm Hán Việt 'thì' (như trong thời gian, nhưng ở đây dùng với nghĩa cái thìa).
Câu chuyện Ghi nhớ

Cầm cái thìa (thược) để múc thức ăn, miệng luôn nói 'đúng rồi' (shì - là) vì món ăn quá ngon.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
是
shìvariant of 是[shi4]Phonetic Core (声旁)
提
dīđề phòng, xách+ 扌 (bàn tay)
题
tíĐề tài, câu hỏi, vấn đề, tiêu đề+ 页 (đầu)
堤
dīđê, con đê+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
是(shì)
Chữ là (是) không có bộ thược ở bên trái, còn chữ cái thìa (匙) có thêm nét tượng hình bộ thược.
Thử thách phản xạ
请 给我 一 把 汤 [___]。
Gợi ý: chí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nét bên trái và phải, viết sai vị trí bộ thược hoặc viết nhầm với chữ shì (是).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 匙, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chí (cái thìa) với bộ thược và phần biểu âm là chữ thị?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

匙chícái thìa, cái muỗng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0