HanziGuru.匪 · fěi
匪
fěi[fei3]Thanh 3

kẻ cướp, giặc, phỉ

EN: bandit · (literary) not

HSK 7Hán Việt: Phỉ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kẻ cướp, giặc, phỉ

Hán Việt: Phỉ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:bao vây
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần khung bao bên ngoài (quẻ khuông 匚) cần viết rộng rãi, vững chãi để ôm trọn bộ phận ở bên trong.

Kẻ cướp, giặc cướp có vũ trang

(Dùng trong văn cổ) Không, chẳng (đồng nghĩa với 非 hoặc 不)
Danh từ / Phó từVăn phong trang trọng / cổ ngữNgữ tố ràng buộc#xã hội#tội phạm#văn học cổ
Ví dụ thực tế
  • 土匪
    tǔ fěi
    thổ phỉ, giặc cướp
  • 匪夷所思
    fěi yí suǒ sī
    quái đản, kỳ lạ khó tưởng tượng (thành ngữ)
/[feɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
匪
fěifei3
++
ˇ(214)
=fěi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (môi răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua khe răng và môi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -êi (đọc hơi lai giữa ê và i)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu ei phát âm trượt từ ê sang i ngắn.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi uốn cong lên cao ở cuối.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 3 của 匪 (fěi) sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vận mẫu -ei nhưng mang thanh khác như fēi (thanh 2) hoặc fèi (thanh 4).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vẽ hình chữ V xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao trước ngực, giống như nhịp điệu của thanh 3.

Hình thể: bao vây · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần khung bao bên ngoài (quẻ khuông 匚) cần viết rộng rãi, vững chãi để ôm trọn bộ phận ở bên trong.

Bộ thủ 匚 · Bộ phương (Cái tủ, hộp, đồ đựng)

Biểu ý (形旁): 匚 (Biểu thị không gian giam giữ hoặc hang ổ của kẻ cướp)

Bên ngoài là bộ phương (匚) tượng trưng cho cái hộp hoặc hang ổ, bên trong là chữ phi (非) tượng trưng cho sự sai trái, không chính đáng. Kẻ ở trong hang ổ làm chuyện sai trái chính là kẻ cướp (phỉ).

  • 匚 Bộ phương (hộp, hang ổ)
  • 非 Chữ phi (sai trái, không)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 匪 được cấu thành từ bộ phương chỉ không gian và chữ phi chỉ âm đọc cũng như ý nghĩa phủ định/sai trái, ban đầu chỉ những kẻ trốn tránh pháp luật tụ tập trong hang ổ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ nhóm người cướp bóc, thuồng luồng ẩn náu, sau mở rộng ra trong văn cổ với nghĩa là 'không' (ví dụ trong Kinh Thơ).

  • Trong tiếng Trung hiện đại, từ này thường đi kèm trong từ 'thổ phỉ' (土匪).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phỉ
Âm Hán Việt là 'Phỉ', mang dấu hỏi, tương ứng với thanh 3 trong tiếng Trung (đều có đặc điểm trầm xuống rồi nâng lên).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm ph trong âm Hán Việt (fěi ➔ Phỉ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bọn **phỉ** (匪) ẩn nấp trong cái **hộp** tối tăm (匚) làm những chuyện trái đạo lý, **sai trái** (非).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
榧
fěiTorreya nucifera+ 木 (cây cối)
篚
fěiround covered basket+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
非(fēi)
Chữ 非 thiếu bộ khung bao 匚 bên ngoài, chỉ đứng độc lập nghĩa là 'không/sai'.
Thử thách phản xạ
历史上 Dìu gùo nà lǐ yǒuxiàn hěn duō tǔ [___].
Gợi ý: fěi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bao quanh của chữ với các chữ có bộ vi (囗) như 国 hoặc 圆.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 匪, hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'thổ phỉ' (tổ phỉ), chữ 'phỉ' được viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

匪fěikẻ cướp, giặc, phỉ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0