Quy tắc cân đối nét: Phần khung bao bên ngoài (quẻ khuông 匚) cần viết rộng rãi, vững chãi để ôm trọn bộ phận ở bên trong.
1. Ý nghĩa
Kẻ cướp, giặc cướp có vũ trang
(Dùng trong văn cổ) Không, chẳng (đồng nghĩa với 非 hoặc 不)
Danh từ / Phó từVăn phong trang trọng / cổ ngữNgữ tố ràng buộc#xã hội#tội phạm#văn học cổ
Ví dụ thực tế
土匪
tǔ fěi
thổ phỉ, giặc cướp
匪夷所思
fěi yí suǒ sī
quái đản, kỳ lạ khó tưởng tượng (thành ngữ)
2. Phát âm
/[feɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
匪
fěifei3
|
++
ˇ(214)
=fěi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (môi răng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát qua khe răng và môi.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -êi (đọc hơi lai giữa ê và i)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu ei phát âm trượt từ ê sang i ngắn.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi uốn cong lên cao ở cuối.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 3 khác, thanh 3 của 匪 (fěi) sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vận mẫu -ei nhưng mang thanh khác như fēi (thanh 2) hoặc fèi (thanh 4).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng tay vẽ hình chữ V xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao trước ngực, giống như nhịp điệu của thanh 3.
3. Chữ viết
Hình thể: bao vây · Số nét: 10 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần khung bao bên ngoài (quẻ khuông 匚) cần viết rộng rãi, vững chãi để ôm trọn bộ phận ở bên trong.
4. Cấu tạo
Bộ thủ匚 · Bộ phương (Cái tủ, hộp, đồ đựng)
Biểu ý (形旁):匚 (Biểu thị không gian giam giữ hoặc hang ổ của kẻ cướp)
Bên ngoài là bộ phương (匚) tượng trưng cho cái hộp hoặc hang ổ, bên trong là chữ phi (非) tượng trưng cho sự sai trái, không chính đáng. Kẻ ở trong hang ổ làm chuyện sai trái chính là kẻ cướp (phỉ).
匚 Bộ phương (hộp, hang ổ)
非 Chữ phi (sai trái, không)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 匪 (fěi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 匪 được cấu thành từ bộ phương chỉ không gian và chữ phi chỉ âm đọc cũng như ý nghĩa phủ định/sai trái, ban đầu chỉ những kẻ trốn tránh pháp luật tụ tập trong hang ổ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ nhóm người cướp bóc, thuồng luồng ẩn náu, sau mở rộng ra trong văn cổ với nghĩa là 'không' (ví dụ trong Kinh Thơ).
Trong tiếng Trung hiện đại, từ này thường đi kèm trong từ 'thổ phỉ' (土匪).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phỉ
Âm Hán Việt là 'Phỉ', mang dấu hỏi, tương ứng với thanh 3 trong tiếng Trung (đều có đặc điểm trầm xuống rồi nâng lên).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヒ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
비
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu f trong tiếng Trung thường tương ứng với phụ âm ph trong âm Hán Việt (fěi ➔ Phỉ).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bọn **phỉ** (匪) ẩn nấp trong cái **hộp** tối tăm (匚) làm những chuyện trái đạo lý, **sai trái** (非).