Quy tắc cân đối nét: Nét phẩy ở trên viết nghiêng thanh thoát, nét ngang ngắn ở giữa, nét sổ thẳng ở trung tâm làm trục đối xứng vững chắc cho toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
Số một nghìn (1.000)
Rất nhiều, vô số, muôn (dùng trong văn phong trang trọng hoặc thành ngữ)Kỳ vọng, mong mỏi (trong từ Thiên vọng)
Số từ / Danh từTrung tính#số lượng#toán học#định lượng
Ví dụ thực tế
一千克
yī qiān kè
Một kilôgam
千方百计
qiān fāng bǎi jì
Trăm phương nghìn kế
2. Phát âm
/[tɕʰi̯an˥˥]/Thanh điệu: 55
千
qiānqian1
|
++
¯(55)
=qiān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt trước lưỡi áp sát vòm miệng cứng, khi phát âm bật mạnh luồng hơi ra ngoài qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần ian bắt đầu bằng âm lướt i và kết thúc bằng n.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Giống như khi bạn kéo dài một nốt nhạc cao không đổi giọng.
Biến điệu: Không có biến điệu đặc biệt khi đứng độc lập.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (qián) nếu đọc lướt, cần giữ cao độ ổn định ở đỉnh giọng không vút lên cao.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đưa tay vạch một đường thẳng nằm ngang ở tầm cao trước mặt, giọng đọc cao độ ổn định không lên không xuống.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét phẩy ở trên viết nghiêng thanh thoát, nét ngang ngắn ở giữa, nét sổ thẳng ở trung tâm làm trục đối xứng vững chắc cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ十 · Bộ Thập (Số mười)
Biểu ý (形旁):人 (Biểu thị dáng người đứng hoặc phần đầu của số đếm)
Chữ 'Thiên' (千) là sự kết hợp giữa chữ 'Nhân' (人 - người) có thêm một nét gạch ngang chỉ thị ở cổ hoặc phần trên, biểu thị cho số đếm lớn gấp nhiều lần con số cơ bản.
丿 Nét phẩy trên cùng
十 Bộ thập (số mười)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 千 (qiān)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ này ban đầu được mượn hình tượng để chỉ số lượng lớn, sau đó người ta thêm nét phẩy vào chữ 'mười' (十) để biến thành chữ 'nghìn' (千).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý niệm ban đầu là một số lượng lớn gấp ngàn lần, dần cố định thành chữ số đại diện cho một nghìn trong hệ thống đếm.
Là một trong những chữ số Hán cơ bản từ thời cổ đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thiên
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: ち
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
천
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thiên' giữ nguyên vẹn ý nghĩa số một nghìn từ tiếng Trung cổ sang.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người (人) đeo thêm chiếc vòng mười (十) chỉ huy hàng nghìn (千) binh lính ra trận.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
迁
qiāndi chuyển, chuyển nhà, thăng chức+ 辶 (bước đi)