Quy tắc cân đối nét: Phần trên (gồm bộ thùy/người) phải được viết gọn gàng, phần dưới đỡ trọn lấy thân chữ, chú ý nét mác hoặc nét gập để cân bằng tổng thể khối chữ.
1. Ý nghĩa
Nguy hiểm, hiểm nghèo
Làm cho nguy hiểm, đe dọaHọ Nguy (surname Wei)Bấp bênh, chênh vênh
Tính từ / Động từTrung tính / Trang trọng#trạng thái#an ninh#tính chất
Ví dụ thực tế
危险
wēixiǎn
nguy hiểm
危机
wēijī
nguy cơ, khủng hoảng
2. Phát âm
/[weɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
危
wēiwei1
|
++
¯(55)
=wēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm bắt đầu bằng bán nguyên âm u/w
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở sàn miệng, môi chúm lại tạo hình chữ u.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc như -ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Wei thực chất bắt đầu bằng âm bán nguyên âm u kết hợp với vần ei.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao và phẳng đều như tiếng nốt nhạc cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2, hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Không có biến điệu đặc biệt trừ khi nằm trong ngữ điệu đọc nhanh của câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ui hoặc -wei ở các thanh điệu khác nếu người học không phân biệt được độ cao ngân dài của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giống như vạch một đường thẳng trên không trung tương tự dấu ngang.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (gồm bộ thùy/người) phải được viết gọn gàng, phần dưới đỡ trọn lấy thân chữ, chú ý nét mác hoặc nét gập để cân bằng tổng thể khối chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ卩 · Bộ Tiết (đốt tre, khom lưng)
Chữ 危 gồm hình ảnh một người đứng chênh vênh trên vách núi cao (biểu thị sự nguy hiểm).
厂 vách đá
人 người
卩 đốt tre / quỳ gối
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 危 (wēi)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 危 vẽ hình một người đứng ở mép vách đá (厂), tay chân run rẩy biểu thị tình thế hiểm nghèo, dễ rơi xuống vực.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đứng trên cao chênh vênh dẫn đến nghĩa mở rộng là nguy hiểm, đe dọa.
Đây là một trong những chữ tượng hình kết hợp hội ý rất sinh động về không gian địa lý cổ đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nguy
Âm Hán Việt là 'Nguy', tương ứng với phụ âm đầu ng- và vần -uy, mang sắc thái nghĩa tương đương trong từ điển Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: あぶ.ない, あや.うい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위
Quy luật chuyển âm: Phụ âm w trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ng/v trong âm Hán Việt (wēi ➔ nguy).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một NGƯỜI đứng trên vách ĐÁ cao chênh vênh, chân khuỵu xuống vì quá sợ hãi — đó chính là tình thế NGUY hiểm (wēi).