HanziGuru.危 · wēi
危
wēi[wei1]Thanh 1

Nguy hiểm

EN: surname Wei · danger · to endanger

HSK 3Hán Việt: Nguy
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Nguy hiểm

Hán Việt: Nguy
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (gồm bộ thùy/người) phải được viết gọn gàng, phần dưới đỡ trọn lấy thân chữ, chú ý nét mác hoặc nét gập để cân bằng tổng thể khối chữ.

Nguy hiểm, hiểm nghèo

Làm cho nguy hiểm, đe dọaHọ Nguy (surname Wei)Bấp bênh, chênh vênh
Tính từ / Động từTrung tính / Trang trọng#trạng thái#an ninh#tính chất
Ví dụ thực tế
  • 危险
    wēixiǎn
    nguy hiểm
  • 危机
    wēijī
    nguy cơ, khủng hoảng
/[weɪ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
危
wēiwei1
++
¯(55)
=wēi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wei
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: Âm bắt đầu bằng bán nguyên âm u/w
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở sàn miệng, môi chúm lại tạo hình chữ u.
Vận mẫu (Vần)
ei
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ei đọc như -ây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Wei thực chất bắt đầu bằng âm bán nguyên âm u kết hợp với vần ei.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao và phẳng đều như tiếng nốt nhạc cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, 2, hoặc 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55. Không có biến điệu đặc biệt trừ khi nằm trong ngữ điệu đọc nhanh của câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -ui hoặc -wei ở các thanh điệu khác nếu người học không phân biệt được độ cao ngân dài của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giống như vạch một đường thẳng trên không trung tương tự dấu ngang.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (gồm bộ thùy/người) phải được viết gọn gàng, phần dưới đỡ trọn lấy thân chữ, chú ý nét mác hoặc nét gập để cân bằng tổng thể khối chữ.

Bộ thủ 卩 · Bộ Tiết (đốt tre, khom lưng)

Chữ 危 gồm hình ảnh một người đứng chênh vênh trên vách núi cao (biểu thị sự nguy hiểm).

  • 厂 vách đá
  • 人 người
  • 卩 đốt tre / quỳ gối
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 危 vẽ hình một người đứng ở mép vách đá (厂), tay chân run rẩy biểu thị tình thế hiểm nghèo, dễ rơi xuống vực.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đứng trên cao chênh vênh dẫn đến nghĩa mở rộng là nguy hiểm, đe dọa.

  • Đây là một trong những chữ tượng hình kết hợp hội ý rất sinh động về không gian địa lý cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nguy
Âm Hán Việt là 'Nguy', tương ứng với phụ âm đầu ng- và vần -uy, mang sắc thái nghĩa tương đương trong từ điển Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: あぶ.ない, あや.うい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
위
Quy luật chuyển âm: Phụ âm w trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ng/v trong âm Hán Việt (wēi ➔ nguy).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một NGƯỜI đứng trên vách ĐÁ cao chênh vênh, chân khuỵu xuống vì quá sợ hãi — đó chính là tình thế NGUY hiểm (wēi).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
跪
guìquỳ+ 足 (bàn chân)
桅
wéimast+ 木 (cây cối)
詭
+ 言 (lời nói)
诡
guǐ(bound form) sly; crafty; (literary) weird; bizarre+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
巳(sì)
Chữ 巳 (tỵ) không có phần vách đá phía trên và người ở dưới như 危.
Thử thách phản xạ
这座桥很旧了,走在上面很[___]。
Gợi ý: wēi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phía trên của chữ 危 với chữ 巳 hoặc viết sai thứ tự nét giữa phần vách đá và phần người.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 危, hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ sự 'nguy hiểm' (wēi) có hình người đứng trên vách đá?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

危wēiNguy hiểm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0