Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (bộ ⼴ hoặc gò đống) hẹp hơn một chút, phần bên phải (cụt/khước) rộng hơn và thoáng đạt.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 卻 được giản thể hóa thành 却, trong đó phần bên phải được tinh giản nét để viết nhanh hơn.
1. Ý nghĩa
nhưng, nhưng mà, tuy nhiên
lùi lại, thoái luitừ chối, khước từ
Liên từ / Trạng từTrung cấp / Văn viết và nói trang trọng#liên từ#trạng từ#hành động
Ví dụ thực tế
他虽然 累,却 还在 工作。
Tā suīrán lèi, què hái zài gōngzuò.
Anh ấy tuy mệt, nhưng vẫn đang làm việc.
盛情难却。
Shèngqíng nán què.
Tình ý thịnh soạn khó mà từ chối.
2. Phát âm
/[tɕʰɥe˥˩]/Thanh điệu: 51
却
quèque4
|
++
`(51)
=què
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
que
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát sau răng cửa dưới, mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trước rồi bật mạnh luồng hơi ra.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: uyê
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu ue có âm đệm ü và nguyên âm e
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc gắt đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng độ cao bắt đầu vẫn giữ nguyên mức cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm đệm ü khác nếu không bật hơi rõ ràng ở phần thanh mẫu q.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới (mức 5 xuống mức 1), giống như nhát chém thể hiện thái độ phủ định hoặc chuyển ý.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (bộ ⼴ hoặc gò đống) hẹp hơn một chút, phần bên phải (cụt/khước) rộng hơn và thoáng đạt.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 卻 được giản thể hóa thành 却, trong đó phần bên phải được tinh giản nét để viết nhanh hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ卩 · Bộ tiết (đốt tre) (đốt tre, gập lại, quỳ gối)
Biểu ý (形旁):卩 (chỉ hành động co lại, lùi bước hoặc quỳ gối)
Biểu thanh (声旁):去 (âm gốc: què)
Bên trái là chữ Khứ (去 - đi đi, rời đi), bên phải là bộ Tiết (卩 - dừng lại, quỳ gối). Đi rồi lại muốn dừng hoặc quay bước lùi lại chính là 'khước' (từ chối, nhưng mà).
去 chỉ âm đọc (què) và ý nghĩa rời đi
卩 chỉ bộ thủ liên quan đến việc dừng chân, lùi bước
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 却 (què)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình thù bộ Khứ (rời đi) và bộ Tiết (dừng lại/khuất phục), ban đầu biểu thị ý nghĩa đi ngược lại, thoái lui hoặc từ chối.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là rút lui, lùi bước, dần mở rộng sang nghĩa từ chối khước từ, rồi chuyển hóa thành liên từ chuyển ngoặt 'nhưng, tuy nhiên'.
Trong văn cổ, từ này thường dùng với nghĩa từ chối hoặc khước từ bổng lộc, quà cáp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khước
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm sắc hoặc âm nặng dứt khoát trong tiếng Việt (Khước / Cuộc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キャク / Âm Kun: 退.ける, しりぞ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
각
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khước' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu kh-/ch- và vần -uê/-ướ.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn đang **QU**yết định **C**hạy đi (**去**), nhưng giữa đường có người quỳ gối cản lại (**卩**), khiến bạn phải dừng lại và thốt lên: '**Nhưng** mà tôi phải đi tiếp!'