HanziGuru.卻 · què
卻
què[que4]Thanh 4

nhưng, thoái lui

EN: but · yet · however

HSK 4Hán Việt: Khước
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhưng, thoái lui

Hán Việt: Khước
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (bộ ⼴ hoặc gò đống) hẹp hơn một chút, phần bên phải (cụt/khước) rộng hơn và thoáng đạt.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 卻 được giản thể hóa thành 却, trong đó phần bên phải được tinh giản nét để viết nhanh hơn.

nhưng, nhưng mà, tuy nhiên

lùi lại, thoái luitừ chối, khước từ
Liên từ / Trạng từTrung cấp / Văn viết và nói trang trọng#liên từ#trạng từ#hành động
Ví dụ thực tế
  • 他虽然 累,却 还在 工作。
    Tā suīrán lèi, què hái zài gōngzuò.
    Anh ấy tuy mệt, nhưng vẫn đang làm việc.
  • 盛情难却。
    Shèngqíng nán què.
    Tình ý thịnh soạn khó mà từ chối.
/[tɕʰɥe˥˩]/Thanh điệu: 51
卻
quèque4
++
`(51)
=què
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
que
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát sau răng cửa dưới, mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm họng trước rồi bật mạnh luồng hơi ra.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: uyê
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu ue có âm đệm ü và nguyên âm e
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc dấu sắc đọc gắt đi xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng độ cao bắt đầu vẫn giữ nguyên mức cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các vần có âm đệm ü khác nếu không bật hơi rõ ràng ở phần thanh mẫu q.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới (mức 5 xuống mức 1), giống như nhát chém thể hiện thái độ phủ định hoặc chuyển ý.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối; phần bên trái (bộ ⼴ hoặc gò đống) hẹp hơn một chút, phần bên phải (cụt/khước) rộng hơn và thoáng đạt.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 卻 được giản thể hóa thành 却, trong đó phần bên phải được tinh giản nét để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 卩 · Bộ tiết (đốt tre) (đốt tre, gập lại, quỳ gối)

Biểu ý (形旁): 卩 (chỉ hành động co lại, lùi bước hoặc quỳ gối)

Biểu thanh (声旁): 去 (âm gốc: què)

Bên trái là chữ Khứ (去 - đi đi, rời đi), bên phải là bộ Tiết (卩 - dừng lại, quỳ gối). Đi rồi lại muốn dừng hoặc quay bước lùi lại chính là 'khước' (từ chối, nhưng mà).

  • 去 chỉ âm đọc (què) và ý nghĩa rời đi
  • 卩 chỉ bộ thủ liên quan đến việc dừng chân, lùi bước
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa hình thù bộ Khứ (rời đi) và bộ Tiết (dừng lại/khuất phục), ban đầu biểu thị ý nghĩa đi ngược lại, thoái lui hoặc từ chối.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là rút lui, lùi bước, dần mở rộng sang nghĩa từ chối khước từ, rồi chuyển hóa thành liên từ chuyển ngoặt 'nhưng, tuy nhiên'.

  • Trong văn cổ, từ này thường dùng với nghĩa từ chối hoặc khước từ bổng lộc, quà cáp.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khước
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm sắc hoặc âm nặng dứt khoát trong tiếng Việt (Khước / Cuộc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キャク / Âm Kun: 退.ける, しりぞ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
각
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khước' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu kh-/ch- và vần -uê/-ướ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đang **QU**yết định **C**hạy đi (**去**), nhưng giữa đường có người quỳ gối cản lại (**卩**), khiến bạn phải dừng lại và thốt lên: '**Nhưng** mà tôi phải đi tiếp!'

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
腳
+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
脚(jiǎo)
Chữ 脚 có bộ nhục 月 bên trái chỉ chân người, còn chữ 却 có bộ đi/khứ ở trái.
Thử thách phản xạ
他很想去,[___] 沒時間。
Gợi ý: què
Lỗi hay gặp

Người học hay đặt từ '却' ở đầu mệnh đề thứ nhất thay vì đặt sau chủ ngữ hoặc trước động từ ở mệnh đề thứ hai.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 却, hãy đọc to âm Pinyin và nêu ý nghĩa chuyển ý tương phản.
Tái hiện / Viết: Khi cần diễn đạt ý 'tuy... nhưng...' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ cái nào để biểu thị chữ 'nhưng' đứng sau chủ ngữ vế hai?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

卻quènhưng, thoái lui
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0