HanziGuru.厄 · è
厄
è[e4]Thanh 4

gặp nạn, khốn đốn, tai ương

EN: distressed

HSK 7Hán Việt: Ách
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gặp nạn, khốn đốn, tai ương

Hán Việt: Ách
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ nhấp) nhỏ gọn, bên phải là phần chữ 㔾 (khép kín hoặc uốn cong). Cân đối hai nửa trái phải, không để phần bên phải lấn át quá nhiều.

gặp nạn, khốn đốn, tai ương

ách tắc, vướng víuchỗ hiểm trở, bước đường cùng
Tính từ / Danh từVăn sách / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#tai họa#khó khăn#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 厄运
    èyùn
    vận hạn, vận rủi
  • 度厄
    dù è
    vượt qua tai ương / kiếp nạn
/[ɛ˥˩]/Thanh điệu: 51
厄
èe4
Bắt đầu bằng nguyên âm++
`(51)
=è
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
e
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
Bắt đầu bằng nguyên âm
Phân loại: Bắt đầu bằng nguyên âm
Cách đọc tương đương: Âm nguyên âm bắt đầu trực tiếp
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Phát âm trực tiếp từ nguyên âm, không có phụ âm cản trở.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, hạ thấp ở vòm miệng trước.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: Vần e đọc như e trong tiếng Việt nhưng ngắn gọn sắc bén
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống như dấu nặng hoặc dấu sắc nhưng rơi cực kỳ dứt khoát từ cao xuống thấp như tiếng ra lệnh.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần ê hoặc a nếu không chú ý độ mở của miệng và âm vực ngắn gọn của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ nhấp) nhỏ gọn, bên phải là phần chữ 㔾 (khép kín hoặc uốn cong). Cân đối hai nửa trái phải, không để phần bên phải lấn át quá nhiều.

Bộ thủ 厂 · Bộ hán / Bộ vách núi (vách đá, sườn núi)

Biểu ý (形旁): 厂 (Chỉ vách núi, hang động hiểm trở)

Bên trái là vách núi hiểm trở (厂), bên phải là hình dáng con người bị kẹt hoặc cúi gập người (㔾). Kết hợp lại biểu thị con người bị mắc kẹt dưới chân vách núi, lâm vào cảnh khốn đốn, tai ương.

  • 厂 vách núi, vách đá
  • 㔾 dáng người co quắp, khuỵu gối
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 厄 ban đầu miêu tả hình ảnh một người bị dồn vào chân vách đá hoặc hang động không có đường thoát, biểu thị sự cùng quẫn và nguy khốn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bị mắc kẹt ở vách núi hiểm trở, chữ mở rộng ra chỉ mọi hoàn cảnh khó khăn, tai họa, vận rủi hay ách nạn trong cuộc sống.

  • Trong văn học cổ, chữ này thường kết hợp trong các từ chỉ thiên tai, nhân họa hoặc kiếp nạn tu hành.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ách
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt tương ứng với âm vực gắt và ngắn của thanh 4 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヤク / Âm Kun: わざわい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
액
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ách' tương ứng với chữ 厄 trong tiếng Trung, có sự chuyển đổi nguyên âm nhẹ và giữ nguyên phụ âm cuối.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn đang leo vách núi (厂) thì bất ngờ bị sụt lở, người cúi rạp co quắp (㔾) mắc kẹt lại trong cảnh khốn đốn, gặp ngay vận ách nạn (è).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
顾
gùchăm sóc, nhìn ngoái lại, họ Cố+ 页 (đầu)
呃
è(exclamation); to hiccup+ 口 (cái miệng)
扼
èto grip forcefully; to clutch at+ 扌 (bàn tay)
苊
èacenaphthene (C12H10)+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
民(mín)
Chữ 民 có nét ngang và cấu trúc khác hoàn toàn, không có bộ vách núi bên trái.
厄(è)
Chú ý phân biệt nét phẩy mở đầu của bộ vách núi (厂).
Thử thách phản xạ
他 mạo hiểm vượt qua chuyến đi đầy rẫy những [___] vận.
Gợi ý: è
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bên phải của chữ 厄 với các nét sổ thẳng thông thường thay vì nét gấp khúc của bộ 㔾.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 厄, bạn nhớ đến nghĩa và âm Hán Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ tai ương, khốn đốn (è) gồm bộ vách núi và dáng người khuỵu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

厄ègặp nạn, khốn đốn, tai ương
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0