Tiếng Việt · phòng khách, đại sảnh, cơ quan chính quyền
Hán Việt: Sảnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao vây (bán bao vây góc trái trên)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà (广) bao trùm phía trên và bên trái, phần bên phải (听) nằm gọn bên dưới và bên phải, chú ý không viết phần bên phải quá lớn làm mất cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 廳 rất phức tạp (25 nét), được giản thể hóa thành 厅 (7 nét) bằng cách giữ lại bộ Quảng và đổi phần phức tạp bên trong thành chữ 听 cho đơn giản hóa.
1. Ý nghĩa
Phòng khách lớn, đại sảnh tiếp khách trong tòa nhà hoặc dinh thự
Cơ quan hành chính cấp tỉnh hoặc sở/ban ngànhPhòng làm việc của cơ quan nhà nước
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“thinh”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Sảnh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (đọc gần giống vần -inh trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao độ không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm tìng (tǐng) nếu không phân biệt được độ cao của thanh 1 và dấu hỏi của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao và thẳng trên cao, tay vạch một đường ngang phẳng phiu từ trái sang phải ở tầm mắt.
3. Chữ viết
Hình thể: Bao vây (bán bao vây góc trái trên) · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà (广) bao trùm phía trên và bên trái, phần bên phải (听) nằm gọn bên dưới và bên phải, chú ý không viết phần bên phải quá lớn làm mất cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 廳 rất phức tạp (25 nét), được giản thể hóa thành 厅 (7 nét) bằng cách giữ lại bộ Quảng và đổi phần phức tạp bên trong thành chữ 听 cho đơn giản hóa.
4. Cấu tạo
Bộ thủ广 · Bộ Quảng (Mái nhà, hiên nhà)
Biểu ý (形旁):广 (Chỉ không gian, kiến trúc, nhà cửa)
Biểu thanh (声旁):听 (âm gốc: tīng)
Dưới mái nhà (广) là không gian rộng lớn để lắng nghe (听) âm thanh hội họp, đó chính là đại sảnh hoặc phòng khách.
广 Mái nhà, công trình xây dựng
听 Nghe, hoặc cung cấp âm thanh cho phần phát âm
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
19· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 丁 (dīng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ Quảng (mái nhà) biểu thị ý nghĩa kiến trúc rộng lớn và một thành phần phát âm để chỉ nơi hội họp công cộng dưới mái nhà.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sảnh đường lớn của quan lại hoặc hoàng cung, ngày nay mở rộng ra dùng cho phòng khách gia đình (客厅) và các cơ quan nhà nước.
Trong lịch sử phong kiến, 'sảnh' là nơi làm việc công vụ của các quan lại triều đình.
Hình thức giản thể đã giảm bớt số nét đáng kể để phổ cập giáo dục.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sảnh
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, nhưng âm Hán Việt biến âm thành 'Sảnh' mang dấu hỏi.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
청
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán vần -ing thường chuyển sang âm Hán Việt là -inh hoặc -anh (như tīng ➔ sảnh).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dưới **mái nhà** rộng lớn (广), mọi người quây quần trong **phòng khách** (厅) để cùng nhau trò chuyện và **lắng nghe** (听).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
丁
dīngđinh, người đàn ông, thứ tư trong thập thiên can, thái lan, miếng cắt nhỏPhonetic Core (声旁)