HanziGuru.厅 · tīng
厅
tīng[ting1]Thanh 1

phòng khách, đại sảnh, cơ quan chính quyền

EN: (reception) hall · living room · office

HSK 5Hán Việt: Sảnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phòng khách, đại sảnh, cơ quan chính quyền

Hán Việt: Sảnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao vây (bán bao vây góc trái trên)
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà (广) bao trùm phía trên và bên trái, phần bên phải (听) nằm gọn bên dưới và bên phải, chú ý không viết phần bên phải quá lớn làm mất cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 廳 rất phức tạp (25 nét), được giản thể hóa thành 厅 (7 nét) bằng cách giữ lại bộ Quảng và đổi phần phức tạp bên trong thành chữ 听 cho đơn giản hóa.

Phòng khách lớn, đại sảnh tiếp khách trong tòa nhà hoặc dinh thự

Cơ quan hành chính cấp tỉnh hoặc sở/ban ngànhPhòng làm việc của cơ quan nhà nước
Danh từTrung tính#kiến trúc#tòa nhà#chính quyền#phòng ốc
Ví dụ thực tế
  • 客厅里坐满了客人。
    kètīng lǐ zuò mǎn le kèrén.
    Trong phòng khách ngồi chật khách.
  • 他们走进了一 间宽敞的大厅。
    tāmen zǒu jìn le yì jiān kuānchang de dàtīng.
    Họ bước vào một cái đại sảnh rộng rãi.
/[tʰiŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
厅
tīngting1
++
¯(55)
=tīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ting
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“thinh”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Sảnh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, bật hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (đọc gần giống vần -inh trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao độ không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm tìng (tǐng) nếu không phân biệt được độ cao của thanh 1 và dấu hỏi của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 1 giống như nốt nhạc ngân cao và thẳng trên cao, tay vạch một đường ngang phẳng phiu từ trái sang phải ở tầm mắt.

Hình thể: Bao vây (bán bao vây góc trái trên) · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần mái nhà (广) bao trùm phía trên và bên trái, phần bên phải (听) nằm gọn bên dưới và bên phải, chú ý không viết phần bên phải quá lớn làm mất cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 廳 rất phức tạp (25 nét), được giản thể hóa thành 厅 (7 nét) bằng cách giữ lại bộ Quảng và đổi phần phức tạp bên trong thành chữ 听 cho đơn giản hóa.

Bộ thủ 广 · Bộ Quảng (Mái nhà, hiên nhà)

Biểu ý (形旁): 广 (Chỉ không gian, kiến trúc, nhà cửa)

Biểu thanh (声旁): 听 (âm gốc: tīng)

Dưới mái nhà (广) là không gian rộng lớn để lắng nghe (听) âm thanh hội họp, đó chính là đại sảnh hoặc phòng khách.

  • 广 Mái nhà, công trình xây dựng
  • 听 Nghe, hoặc cung cấp âm thanh cho phần phát âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ Hán kết hợp giữa bộ Quảng (mái nhà) biểu thị ý nghĩa kiến trúc rộng lớn và một thành phần phát âm để chỉ nơi hội họp công cộng dưới mái nhà.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sảnh đường lớn của quan lại hoặc hoàng cung, ngày nay mở rộng ra dùng cho phòng khách gia đình (客厅) và các cơ quan nhà nước.

  • Trong lịch sử phong kiến, 'sảnh' là nơi làm việc công vụ của các quan lại triều đình.
  • Hình thức giản thể đã giảm bớt số nét đáng kể để phổ cập giáo dục.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sảnh
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang trong tiếng Việt, nhưng âm Hán Việt biến âm thành 'Sảnh' mang dấu hỏi.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
청
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán vần -ing thường chuyển sang âm Hán Việt là -inh hoặc -anh (như tīng ➔ sảnh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới **mái nhà** rộng lớn (广), mọi người quây quần trong **phòng khách** (厅) để cùng nhau trò chuyện và **lắng nghe** (听).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
丁
dīngđinh, người đàn ông, thứ tư trong thập thiên can, thái lan, miếng cắt nhỏPhonetic Core (声旁)
打
dátá (mười hai)+ 扌 (bàn tay)
灯
dēngđèn+ 火 (lửa)
订
dìngđặt, ký kết, đặt mua+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
听(tīng)
听 (nghe) dùng bộ Khẩu (miệng để nghe/nói), còn 厅 (sảnh) dùng bộ Quảng (mái nhà để chỉ kiến trúc).
Thử thách phản xạ
我们一家人在[___]里看电视。
Gợi ý: tīng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 厅 (phòng khách) và chữ 听 (lắng nghe) do cấu trúc và cách phát âm rất giống nhau, chỉ khác bộ thủ bên ngoài.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 厅, hãy đọc to âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'phòng khách' (kètīng) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

厅tīngphòng khách, đại sảnh, cơ quan chính quyền
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0