HanziGuru.厲 · lì
厲
lì[li4]Thanh 4

nghiêm khắc, dữ tợn, họ Lịch

EN: surname Li · strict · severe

HSK 5Hán Việt: Lịch
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nghiêm khắc, dữ tợn, họ Lịch

Hán Việt: Lịch
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bán bao vây (gồm phần quây bên ngoài và bộ phận bên trong)
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần mái che phía trên và bên trái phải bao trùm cân đối lấy phần chữ Vạn (万) bên trong, không viết quá lệch sang một bên.
Quy luật giản thể: Được giản thể từ chữ 厲 bằng cách thay thế phần phức tạp bên trong bằng chữ 万 (vạn) và rút gọn nét.

Nghiêm khắc, dữ tợn, mãnh liệt

Họ Lịch (hoặc Lợi)Mài sắc (nghĩa cổ)
Tính từ / Danh từTrang trọng / Thường dùng trong văn viết và ghép từNgữ tố ràng buộc#tính cách#mức độ#họ tên
Ví dụ thực tế
  • 严厉
    yánlì
    nghiêm khắc
  • 厉害
    lìhai
    lợi hại, giỏi giang, dữ dội
/[li⁵¹]/Thanh điệu: 51
厲
lìli4
++
`(51)
=lì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
li
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“lị”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Lịch
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, khi phát âm luồng hơi đi qua hai bên mép lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i (như âm i trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ cao (5) và rơi cắm đầu xuống thấp (1) trong một nhịp thở ngắn, giống hệt nhát chém hoặc câu ra lệnh 'Đứng lại!' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng cần chú ý ngắt nhịp rõ ràng để tránh bị dính âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có thanh 2 (lì) do người học hay kéo dài giọng hoặc không hạ cao độ dứt khoát ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như nhát dao cắt ngang không trung (tương tự dấu nặng hoặc sắc bị ép rơi xuống trong tiếng Việt).

Hình thể: Bán bao vây (gồm phần quây bên ngoài và bộ phận bên trong) · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần mái che phía trên và bên trái phải bao trùm cân đối lấy phần chữ Vạn (万) bên trong, không viết quá lệch sang một bên.

Quy luật giản thể: Được giản thể từ chữ 厲 bằng cách thay thế phần phức tạp bên trong bằng chữ 万 (vạn) và rút gọn nét.

Bộ thủ 厂 · Bộ Hán / Bộ Sưởng (Vách đá, sườn núi)

Biểu ý (形旁): 厂 (Chỉ vách đá, hang động hoặc nơi hiểm trở, gợi ý nghĩa nguy hiểm, khắc nghiệt.)

Biểu thanh (声旁): 万 (âm gốc: li / lià)

Đứng sát bên vách đá (厂) dưới cái lạnh vạn độ (万) tạo nên cảm giác vô cùng khắc nghiệt và nghiêm khắc.

  • 厂 Vách đá (chỉ không gian hiểm trở)
  • 万 Số vạn hoặc thành phần cấu âm phía trong
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán cổ kết hợp giữa hình ảnh vách đá (廠) biểu thị sự nguy hiểm, lạnh lẽo cùng yếu tố âm thanh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ sự sắc bén, dữ dội, hiểm trở đã phát triển thành nghĩa hiện đại là nghiêm khắc, dữ tợn hoặc dùng làm họ người.

  • Trong chữ phồn thể (厲), phần dưới biểu thị chiếc cối xay đá nặng nề, tượng trưng cho sức nặng và sự nghiêm ngặt.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lịch
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 4) tương ứng với sắc hoặc nặng trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レイ (rei) / Âm Kun: はげ.しい (hageshii)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
력
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- giữ nguyên ổn định qua các ngôn ngữ vùng Văn hóa Đông Á.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng dưới vách đá (厂) cao vạn (万) trượng với vẻ mặt cực kỳ nghiêm khắc và dữ tợn khiến ai cũng sợ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
勵
+ 力 (sức lực)
蠣
+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
励(lì)
Chữ 厉 dùng bộ 厂 (vách đá), chữ 励 dùng bộ 力 (sức mạnh).
Thử thách phản xạ
老師, 今天的作業太[___]了!
Gợi ý: lì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 厉 (nghiêm khắc) và 励 (khích lệ) do mặt chữ có nét tương đồng ở phần cấu tạo.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '厉', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'nghiêm khắc' (yán lì) bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

厲lìnghiêm khắc, dữ tợn, họ Lịch
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0