Tiếng Việt · riêng tư, cá nhân (dạng chữ cổ của chữ 某)
Hán Việt: Tư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:2
Quy tắc cân đối nét: Nét gập và nét phẩy đối xứng ôm lấy không gian bên trong, phần đáy mở rộng tạo thế vững chắc.
1. Ý nghĩa
riêng tư, cá nhân
dạng biến thể cổ của chữ 某 (mǒu - nào đó, một vị nào đó)
danh từ / tính từ / bộ thủvăn cổNgữ tố ràng buộc#tính từ#chữ cổ
Ví dụ thực tế
厶, 奸 邪 也。
sī, jiān xié yě.
Chữ 厶 nghĩa là gian tà, tư lợi.
古同“某”。
gǔ tóng “mǒu”.
Là chữ cổ dùng như chữ 'mǒu' (nào đó).
2. Phát âm
/[moʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
厶
mǒumou3
|
++
ˇ(214)
=mǒu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
mou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
m
Phân loại: Âm mũi - Môi
Cách đọc tương đương: m
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Âm vang thoát qua khoang mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại để phát âm phụ âm mũi m.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu ou là sự kết hợp giữa âm o và u.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): Giọng trầm xuống rồi dứt khoát vòng ngược lên cao, tương đương với dấu hỏi nặng cảm xúc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một chữ thanh 3 khác, chữ mang thanh 3 này sẽ chuyển hóa thành thanh 2 (ví dụ thanh 3 + thanh 3 đổi thành thanh 2 + thanh 3).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ou khác nếu không phát âm rõ âm uốn giọng ở cuối thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay đi xuống từ ngực rồi hất nhẹ lên cao giống hình chữ V hoặc dấu hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 2 nét
Quy tắc cân đối nét: Nét gập và nét phẩy đối xứng ôm lấy không gian bên trong, phần đáy mở rộng tạo thế vững chắc.
4. Cấu tạo
Bộ thủ厶 · Bộ Tư (riêng tư)
Chữ đơn thể tượng hình, gồm nét gập (khuỷu tay) và nét phẩy ôm gọn lại, tượng trưng cho sự khép kín, thu về phía mình (tư lợi, riêng tư).
厶 Biểu thị sự khép kín, giấu giếm hoặc riêng tư.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 厶 (mǒu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 厶 mô phỏng hình cái cùi chỏ co lại hoặc hành động thu vén về phía mình, gốc của chữ 'tư' (私).
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang nghĩa thu vén riêng tư, sau này chữ 私 được tạo ra để thay thế nghĩa 'riêng tư', còn chữ 厶 được giữ lại làm bộ thủ và dạng cổ của chữ 某.
Đây là một trong những bộ thủ cơ bản trong Hán tự.
Thường xuất hiện ở góc trái hoặc dưới của nhiều chữ Hán phức tạp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tư
Âm Hán Việt là 'Tư', mang thanh ngang, tương ứng với âm vực cao trong tiếng Trung nhưng khác thanh điệu.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ / Âm Kun: わたくし
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu m trong tiếng Trung tương ứng với âm m trong tiếng Việt (mou ➔ mẩu).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một cánh tay co lại (nét gập và phẩy) đang giấu món đồ quý giá vào trong áo để giữ làm của riêng (厶 - tư).