EN: to go · to go to (a place) · (of a time etc) last
HSK 1Hán Việt: Khứ
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · đi
Hán Việt: Khứ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (土) viết gọn gàng, cân đối ở trung tâm; phần dưới (厶) mở rộng sang hai bên để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
1. Ý nghĩa
đi, đi đến một địa điểm nào đó
quá khứ, vừa qua (chỉ thời gian)gửi, cử điloại bỏ, bỏ đicách biệt về không gian hoặc thời gianchết (nói giảm nói tránh)làm bổ trợ động từ chỉ hướng di chuyển ra xa người nói hoặc đi để làm gì đó
Động từPhổ biến, thông dụng#chuyển động#thời gian#hành động
Ví dụ thực tế
我去学校。
Wǒ qù xuéxiào.
Tôi đi đến trường học.
去年
qùnián
Năm ngoái
2. Phát âm
/[tɕʰy⁵¹]/Thanh điệu: 51
去
qùqu4
|
++
`(51)
=qù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chùy”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: q là âm ngạc bật hơi mạnh [tɕʰ]; chùy tiếng Việt không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Khứ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào vòm miệng cứng, sau đó tách nhanh để luồng hơi bật mạnh ra kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng ngắn gọn và dứt khoát hơn).
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu của nó có thể hơi thấp hơn một chút nhưng vẫn giữ đặc tính rơi mạnh dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'jù' (chuy) nếu không bật hơi đủ mạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao xuống dưới giống như chém một nhát kiếm, thể hiện sự kiên quyết của thanh 4.
3. Chữ viết
Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (土) viết gọn gàng, cân đối ở trung tâm; phần dưới (厶) mở rộng sang hai bên để làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
4. Cấu tạo
Bộ thủ厶 · Bộ Khư (riêng tư, khép kín)
Chữ 去 được tạo thành từ chữ Thổ (土 - đất) ở trên và chữ Khư (厶 - riêng tư) ở dưới. Hình ảnh tượng trưng cho việc rời khỏi mảnh đất quen thuộc của mình để đi đến một nơi khác.
土 đất, vùng đất
厶 rời đi, khép lại
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 去 (qù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 去 được vẽ hình một người (大) đang đứng quay lưng lại hoặc bước đi rời khỏi một cái miệng hang hoặc vùng đất (土), biểu thị hành động rời đi, bỏ đi.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'rời khỏi một nơi', chữ phát triển thêm ý nghĩa 'đi đến một nơi', 'loại bỏ' và chỉ thời gian đã qua (như năm ngoái).
Là một trong những chữ chỉ phương hướng và hành động cơ bản nhất trong tiếng Trung cổ đại.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khứ
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi từ cao xuống thấp 51) tương ứng với dấu nặng hoặc sắc trong tiếng Việt khi phát âm dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョ, コ / Âm Kun: 去.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
거
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Khứ' có vần '-ư' tương ứng khá gần với vần '-ü' trong Pinyin.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn đứng trên mảnh đất (土) của mình, quyết định thu vén việc riêng (厶) rồi **đi (qù)** thật xa.