HanziGuru.句 · jù
句
jù[ju4]Thanh 4

câu (văn)

EN: sentence · clause · phrase

HSK 2Hán Việt: Cú
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · câu (văn)

Hán Việt: Cú
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (câu) và phần bên phải (khẩu) cần cân đối, phần trái dài hơn một chút ôm lấy phần phải.

câu văn, đoạn văn ngắn

lượng từ dùng cho câu nói, câu thơ hoặc lời hát
Danh từ / Lượng từPhổ thông#ngôn ngữ#văn chương#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 这句话是什么意思?
    Zhè jù huà shì shénme yìsi?
    Câu này có ý nghĩa gì?
  • 唐诗三百首里有很多优美的诗句。
    Táng shī sān bǎi shǒu lǐ yǒu hěn duō yōuměi de shī jù.
    Trong tuyển tập Thường thi ba bách có rất nhiều câu thơ hay.
/[tɕy˥˩]/Thanh điệu: 51
句
jùju4
++
`(51)
=jù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ju
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi nâng sát vòm họng cứng, đẩy hơi nhẹ nhàng qua khe hở răng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: uy
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc đọc dứt khoát mạnh mẽ hướng xuống trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát mạnh mẽ từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm 'qù' nếu không phân biệt được thanh mẫu ch nhẹ (j) và ch bật hơi (q).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như ra lệnh.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (câu) và phần bên phải (khẩu) cần cân đối, phần trái dài hơn một chút ôm lấy phần phải.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (chỉ lời nói, câu chữ phát ra từ miệng)

Biểu thanh (声旁): 句 (âm gốc: jù)

Bao gồm chữ 勹 (ôm bọc) kết hợp với bộ Khẩu (miệng) bên dưới, ngụ ý lời nói từ miệng được kết nối, bọc lại trọn vẹn thành một câu hoàn chỉnh.

  • 勹 bao bọc, uốn cong
  • 口 miệng, lời nói
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 句 ban đầu vẽ hình một vật bị uốn cong (chữ 勹), sau đó mượn âm để chỉ câu văn, thêm bộ Khẩu vào để làm rõ nghĩa liên quan đến lời nói.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự uốn khúc, quanh co, chữ dần chuyên hóa thành nghĩa 'câu nói, câu văn' vì lời nói cũng có đầu có cuối, uốn lượn thành câu.

  • Trong tiếng Trung cổ, một '句' cũng có thể chỉ một đoạn ngắn trong văn bản.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cú
Thanh 4 tiếng Trung (jù) tương ứng với âm Cú mang dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt nhưng đọc rất gọn và sắc bén.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch trong tiếng Việt (ví dụ: jù ➔ cú).
Câu chuyện Ghi nhớ

Miệng (口) mở ra uốn lượn (勹) phát ra từng **câu** chữ rõ ràng, sắc bén.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
够
gòuđủ+ 多 (more)
狗
gǒuchó+ 犭 (con chó)
苟
gǒunếu, tạm bợ, cẩu thả, họ Cẩu+ 艹 (cỏ cây)
拘
jūto capture; to restrain+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
苟(gǒu)
Chữ 句 có bộ khẩu ở dưới, chữ 苟 có bộ thảo đầu ở trên.
Thử thách phản xạ
老师, 这[___]话是什么意思?
Gợi ý: jù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa cách phát âm chữ jù (chuy) với qù (xuy) do chưa phân biệt được âm bật hơi và không bật hơi.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 句, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'câu văn' với 5 nét và đọc là jù?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

句jùcâu (văn)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0