HanziGuru.叫 · jiào
叫
jiào[jiao4]Thanh 4

kêu, gọi, tên là, sai khiến, bị

EN: to shout · to call · to order

HSK 1Hán Việt: Khiếu
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kêu, gọi, tên là, sai khiến, bị

Hán Việt: Khiếu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở phía trên-giữa, phần bên phải (刀) vươn cao và kéo dài nét sổ cong móc xuống dưới.

kêu, gọi

tên là (dùng để xưng hô)sai khiến, ra lệnhchỉ tác nhân trong câu bị động
Động từThông dụng#giao tiếp#âm thanh#tên gọi
Ví dụ thực tế
  • 你叫什么名字?
    Nǐ jiào shénme míngzi?
    Bạn tên là gì?
  • 别叫了!
    Bié jiào le!
    Đừng kêu nữa!
/[tɕi̯ɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
叫
jiàojiao4
++
`(51)
=jiào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi áp nhẹ mặt trong răng cửa dưới, vòm lưỡi nâng nhẹ sát ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iêu / -ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao thực chất là âm kết hợp giữa i và ao, nguyên âm i đóng vai trò là bán nguyên âm lướt nhanh.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc hoặc dấu nặng đọc rất mạnh, ngắn và dứt khoát như lệnh phát ra từ miệng.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu phát âm không đủ độ dứt khoát và rơi cao độ từ trên xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như động tác ra lệnh hoặc chém gươm). Thanh 4 rơi từ đỉnh 5 xuống đáy 1.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ khẩu 口) nhỏ gọn nằm ở phía trên-giữa, phần bên phải (刀) vươn cao và kéo dài nét sổ cong móc xuống dưới.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động phát ra âm thanh từ miệng (kêu, gọi).)

Biểu thanh (声旁): 丩 (âm gốc: jiū/jiào)

Dùng cái **Miệng** (口) để **kêu** hoặc ra lệnh cho người khác giống như một cây gậy chỉ đạo.

  • 口 Cái miệng, liên quan đến âm thanh và lời nói
  • 丩 Thành phần biểu âm và gợi ý hình dáng uốn lượn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 叫 kết hợp giữa bộ Khẩu (口 - cái miệng) biểu thị hànhα động phát ra tiếng và chữ 丩 làm âm đọc, diễn tả hành động cất tiếng gọi.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là phát ra tiếng kêu, âm thanh lớn, dần mở rộng thành gọi tên, ra lệnh, sai khiến và sau này dùng làm từ chỉ tác nhân trong câu bị động.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng để chỉ tiếng kêu của động vật trước khi mở rộng ra con người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khiếu
Thanh 4 trong tiếng Trung thường tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc dấu sắc trong tiếng Việt khi chuyển đổi hệ thống.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: 叫.ぶ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
규
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung hiện đại thường tương ứng với các âm ch trong tiếng Việt (khiếu -> kêu/gọi qua quy luật biến âm lịch sử).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn há cái **Miệng** (口) to để **kêu** cứu thật lớn với thanh điệu rơi dứt khoát như tiếng hét dọc đường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
丩
jiūold variant of 糾|纠[jiu1]Phonetic Core (声旁)
收
shōuthu, nhận, thu gom+ 攵 (gõ nhẹ)
赳
jiūsee 赳赳[jiu1 jiu1]+ 走 (chạy)
Chữ dễ nhầm (形近字)
听(tīng)
Chữ 听 có bộ khẩu ở bên trái dùng để nghe, còn chữ 叫 dùng để kêu/nói ra.
Thử thách phản xạ
他[___] Tom。
Gợi ý: jiào
Lỗi hay gặp

Người học thường nhầm lẫn vị trí của bộ khẩu (luôn nằm bên trái) hoặc đọc nhầm thanh 4 thành thanh 1 do kéo dài giọng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 叫, bạn đọc phát âm và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'gọi/tên là' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

叫jiàokêu, gọi, tên là, sai khiến, bị
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0