Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống rồi nâng cao giọng lên ở cuối từ.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm thẳng lưỡi như 'sì' (s) hoặc phát âm không chuẩn thành chữ 'x' của tiếng Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi: bắt đầu từ điểm giữa hạ nhẹ xuống rồi vút lên cao (214). Giống như khi bạn hỏi 'Hả?' một cách ngạc nhiên.
3. Chữ viết
Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang cần được viết đều khoảng cách, nét sổ ở giữa phải thẳng đứng làm trục đối xứng để chữ vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ又 · Bộ Hựu (Lại nữa, tay)
Biểu ý (形旁):中 (Biểu thị sự ghi chép trúng tâm điểm, trung tâm sự việc)
Chữ 史 gồm bộ Trung (中) ở trên và bộ Hựu (又 - cái tay) ở dưới, diễn tả hình ảnh một người cầm bút trung thành ghi chép lại sự việc ở trung tâm.
中 Trung tâm, sự chính trực
又 Cái tay cầm bút
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 史 (shǐ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 史 có hình một bàn tay (又) cầm một vật giống như cây bút hoặc cuốn sổ (Trung), tượng trưng cho người quan chép sử đang ghi lại các sự kiện.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ 'quan chép sử', chữ dần phát triển rộng ra để chỉ 'sách lịch sử', 'thời gian lịch sử' và cuối cùng là 'lịch sử' nói chung.
Chức quan 'sử' thời cổ đại rất quan trọng, chịu trách nhiệm ghi chép lại sự thật khách quan của triều đình.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sử
Thanh hỏi trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong âm Hán Việt (Sử).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc x- trong tiếng Việt khi chuyển sang âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người tay cầm bút (又) đứng ở trung tâm (中) sự kiện để ghi chép lại lịch sử (史) của đất nước.