HanziGuru.史 · shǐ
史
shǐ[shi3]Thanh 3

Lịch sử

EN: surname Shi · history · annals

HSK 4Hán Việt: Sử
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Lịch sử

Hán Việt: Sử
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang cần được viết đều khoảng cách, nét sổ ở giữa phải thẳng đứng làm trục đối xứng để chữ vững chãi.

Lịch sử, biên niên sử

Họ SửSử quan (chức quan chép sử thời phong kiến Trung Quốc)
Danh từTrung tính#thời gian#văn hóa#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 中国历史
    zhōng guó shǐ
    Lịch sử Trung Quốc
  • 历史上
    lì shǐ shàng
    Trong lịch sử
/[ʂʐ̩²¹⁴]/Thanh điệu: 214
史
shǐshi3
++
ˇ(214)
=shǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy luồng hơi ma sát nhẹ qua kẽ răng và vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -i đặc biệt (âm đệm sau phụ âm uốn lưỡi)
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng xuống rồi nâng cao giọng lên ở cuối từ.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm thẳng lưỡi như 'sì' (s) hoặc phát âm không chuẩn thành chữ 'x' của tiếng Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình dấu hỏi: bắt đầu từ điểm giữa hạ nhẹ xuống rồi vút lên cao (214). Giống như khi bạn hỏi 'Hả?' một cách ngạc nhiên.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang cần được viết đều khoảng cách, nét sổ ở giữa phải thẳng đứng làm trục đối xứng để chữ vững chãi.

Bộ thủ 又 · Bộ Hựu (Lại nữa, tay)

Biểu ý (形旁): 中 (Biểu thị sự ghi chép trúng tâm điểm, trung tâm sự việc)

Chữ 史 gồm bộ Trung (中) ở trên và bộ Hựu (又 - cái tay) ở dưới, diễn tả hình ảnh một người cầm bút trung thành ghi chép lại sự việc ở trung tâm.

  • 中 Trung tâm, sự chính trực
  • 又 Cái tay cầm bút
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 史 có hình một bàn tay (又) cầm một vật giống như cây bút hoặc cuốn sổ (Trung), tượng trưng cho người quan chép sử đang ghi lại các sự kiện.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ 'quan chép sử', chữ dần phát triển rộng ra để chỉ 'sách lịch sử', 'thời gian lịch sử' và cuối cùng là 'lịch sử' nói chung.

  • Chức quan 'sử' thời cổ đại rất quan trọng, chịu trách nhiệm ghi chép lại sự thật khách quan của triều đình.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sử
Thanh hỏi trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong âm Hán Việt (Sử).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu sh- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s- hoặc x- trong tiếng Việt khi chuyển sang âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người tay cầm bút (又) đứng ở trung tâm (中) sự kiện để ghi chép lại lịch sử (史) của đất nước.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
驶
shǐchạy, lái, lướt nhanh (xe, thuyền)+ 马 (con ngựa)
駛
+ 馬 (con ngựa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
吏(lì)
Chữ 吏 (lại - lại lại, quan lại) có nét đầu tiên là nét ngang ngắn trên cùng, còn chữ 史 (sử) bắt đầu bằng nét sổ gập.
Thử thách phản xạ
我对中国的[___]非常感兴趣。
Gợi ý: shǐ
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm chữ 史 (sử) thành chữ 吏 (lại) do cấu trúc nhìn rất giống nhau ở phần dưới.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '史', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'lịch sử' và phát âm là shǐ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

史shǐLịch sử
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0