Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (bộ khẩu) nhỏ hơn một chút, phần bên phải (môn) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài các nét ngang.
1. Ý nghĩa
Hôn (dùng môi để thể hiện tình cảm)
Cái hôn, nụ hônMõm hoặc môi của động vật
Động từ / Danh từTrung lập / Giao tiếp hằng ngày#cơ thể#hành động#tình cảm
Ví dụ thực tế
他吻了她的脸颊。
Tā wěn le tā de liǎnjiá.
Anh ấy hôn lên má cô ấy.
接吻
jiēwěn
Hôn môi, trao nụ hôn
2. Phát âm
/[wən²¹⁴]/Thanh điệu: 214
吻
wěnwen3
|
++
ˇ(214)
=wěn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: w (bán nguyên âm u)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn, lưỡi ở vị trí tự nhiên phía dưới sau đó chuyển sang vần.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: uân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: en đọc như -uân trong tiếng Việt.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi từ cao xuống thấp rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: 吻手 wěn shǒu biến thành wén shǒu).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ wén (Vân/Văn) nếu không giữ đúng độ uốn lượn xuống rồi lên của thanh hỏi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V mô phỏng đường đi xuống rồi lên của thanh 3.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (bộ khẩu) nhỏ hơn một chút, phần bên phải (môn) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài các nét ngang.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (Cái miệng)
Biểu ý (形旁):口 (Chỉ hành động liên quan đến miệng)
Biểu thanh (声旁):勿 (âm gốc: wù)
Cái miệng (口) kết hợp với chữ vật (勿) tạo thành hành động dùng miệng thể hiện tình cảm hoặc mô tả cái mõm.
口 Cái miệng
勿 Chỉ âm đọc (wù -> wěn)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 勿 (wù)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ khẩu (miệng) biểu thị ý nghĩa hành động hôn và chữ 勿 biểu thị âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ cái mõm của loài vật, sau đó mở rộng nghĩa thành hành động hôn của con người.
Trong các văn bản cổ, chữ này thường xuất hiện với nghĩa chỉ bộ phận miệng hoặc mõm động vật trước khi dùng phổ biến cho hành động hôn.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vẫn
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm sâu và vươn lên rõ hơn ở cuối.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ブン / Âm Kun: くちづけ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
문
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Vẫn' tương ứng với âm wěn trong tiếng Phổ thông.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Cái **miệng** (**口**) chu lên, đừng (**勿**) có ngại ngùng, hãy trao nhau một nụ hôn.