HanziGuru.吻 · wěn
吻
wěn[wen3]Thanh 3

hôn, cái hôn, miệng

EN: kiss · to kiss · mouth

HSK 7Hán Việt: Vẫn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · hôn, cái hôn, miệng

Hán Việt: Vẫn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (bộ khẩu) nhỏ hơn một chút, phần bên phải (môn) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài các nét ngang.

Hôn (dùng môi để thể hiện tình cảm)

Cái hôn, nụ hônMõm hoặc môi của động vật
Động từ / Danh từTrung lập / Giao tiếp hằng ngày#cơ thể#hành động#tình cảm
Ví dụ thực tế
  • 他吻了她的脸颊。
    Tā wěn le tā de liǎnjiá.
    Anh ấy hôn lên má cô ấy.
  • 接吻
    jiēwěn
    Hôn môi, trao nụ hôn
/[wən²¹⁴]/Thanh điệu: 214
吻
wěnwen3
++
ˇ(214)
=wěn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
wen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
w
Phân loại: Âm đầu lướt (w)
Cách đọc tương đương: w (bán nguyên âm u)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Chu tròn môi lại trước khi lướt sang nguyên âm tiếp theo.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn, lưỡi ở vị trí tự nhiên phía dưới sau đó chuyển sang vần.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: uân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: en đọc như -uân trong tiếng Việt.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng đi từ cao xuống thấp rồi vòng lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (ví dụ: 吻手 wěn shǒu biến thành wén shǒu).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với từ wén (Vân/Văn) nếu không giữ đúng độ uốn lượn xuống rồi lên của thanh hỏi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao theo hình chữ V mô phỏng đường đi xuống rồi lên của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối. Phần bên trái (bộ khẩu) nhỏ hơn một chút, phần bên phải (môn) chiếm không gian lớn hơn và kéo dài các nét ngang.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Cái miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động liên quan đến miệng)

Biểu thanh (声旁): 勿 (âm gốc: wù)

Cái miệng (口) kết hợp với chữ vật (勿) tạo thành hành động dùng miệng thể hiện tình cảm hoặc mô tả cái mõm.

  • 口 Cái miệng
  • 勿 Chỉ âm đọc (wù -> wěn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ khẩu (miệng) biểu thị ý nghĩa hành động hôn và chữ 勿 biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ cái mõm của loài vật, sau đó mở rộng nghĩa thành hành động hôn của con người.

  • Trong các văn bản cổ, chữ này thường xuất hiện với nghĩa chỉ bộ phận miệng hoặc mõm động vật trước khi dùng phổ biến cho hành động hôn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Vẫn
Thanh hỏi trong tiếng Trung (214) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có biên độ trầm sâu và vươn lên rõ hơn ở cuối.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ブン / Âm Kun: くちづけ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
문
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Vẫn' tương ứng với âm wěn trong tiếng Phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cái **miệng** (**口**) chu lên, đừng (**勿**) có ngại ngùng, hãy trao nhau một nụ hôn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
勿
wùchớ, đừngPhonetic Core (声旁)
忽
hūĐột ngột, lờ đi, phớt lờ+ 心 (trái tim)
物
wùvật, đồ vật, sự vật+ 牛 (con bò)
刎
wěncut across (throat)+ 刂 (con dao)
Chữ dễ nhầm (形近字)
问(wèn)
Chữ问 dùng bộ môn (门) ở ngoài, nghĩa là hỏi. Chữ 吻 dùng bộ khẩu (口) ở trái, nghĩa là hôn.
Thử thách phản xạ
他们在机场 依依不舍地 [___]别。
Gợi ý: wěn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 吻 (hôn - có bộ khẩu ở trái) và chữ 问 (hỏi - có bộ môn ở ngoài).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 吻, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hôn' (wěn) bằng tiếng Trung dựa vào bộ khẩu và phần phát âm?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

吻wěnhôn, cái hôn, miệng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0