Quy tắc cân đối nét: Bộ Khẩu bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (K孔 hoặc chữ 孔 rút gọn cấu trúc) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối chiều cao, không để phần bên nào bị lệch quá sâu.
1. Ý nghĩa
gầm, rống, thét (tiếng kêu lớn của động vật hoặc tiếng quát tháo giận dữ của con người)
tiếng gầm rú của gió hoặc sóng biểnla hét, quát mắng dữ dội
Động từ / Danh từTrung cấp đến cao cấp, dùng cả trong văn phong miêu tả lẫn khẩu ngữ biểu cảm#âm thanh#hành vi#cảm xúc
Ví dụ thực tế
狮子在草原上大声吼叫。
shīzi zài cǎoyuán shàng dàshēng hǒujiào.
Sư tử đang gầm lớn trên thảo nguyên.
他气得冲着我吼了起来。
tā qì de chōngzhe wǒ hǒu le qǐlái.
Anh ấy tức giận đến mức gầm lên với tôi.
2. Phát âm
/[xou̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
吼
hǒuhou3
|
++
ˇ(214)
=hǒu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như h trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở dưới đáy khoang miệng, đẩy luồng khí qua cổ họng mà không cản trở.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): đi từ trên xuống thấp rồi vút lên cao, tạo cảm giác như tiếng gầm vang vọng.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (ví dụ: hǒu hǎojiào biến điệu thành hòu hǎojiào).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (hòu) nếu không phát âm đủ độ trũng ở quãng giữa của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ ngực rồi hất mạnh lên cao tương ứng với cao độ 214 của thanh 3.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải (左右) · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bộ Khẩu bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (K孔 hoặc chữ 孔 rút gọn cấu trúc) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối chiều cao, không để phần bên nào bị lệch quá sâu.
4. Cấu tạo
Bộ thủ口 · Bộ Khẩu (miệng)
Biểu ý (形旁):口 (chỉ hành động phát ra âm thanh từ miệng)
Biểu thanh (声旁):孔 (âm gốc: kǒng / hǒu)
Kết hợp giữa bộ Khẩu (口 - cái miệng) bên trái và chữ 孔 (khổng) bên phải làm thành phần biểu âm, tạo thành tiếng gầm thét phát ra từ miệng.
口 Cái miệng, liên quan đến âm thanh và lời nói
孔 Thành phần biểu âm gợi âm đọc hǒu
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
3· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 孔 (kǒng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 吼 được cấu thành muộn hơn trong lịch sử chữ Hán nhằm ghi lại âm thanh gầm rú tự nhiên của muông thú hoặc con người khi giận dữ, lấy bộ Khẩu để chỉ hành động dùng miệng phát ra tiếng động lớn.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là tiếng gầm của thú dữ, dần mở rộng ra để chỉ tiếng quát mắng giận dữ của con người và âm thanh gào thét của thiên nhiên (gió bão, sóng biển).
Trong văn học cổ, chữ này thường xuất hiện để miêu tả tiếng rống của hổ, sư tử hoặc tiếng thét kinh hoàng của võ tướng trên chiến trường.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hống
Thanh 3 tiếng Trung tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ uốn lượn xuống rồi lên rõ rệt hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ (kō) / Âm Kun: hoeru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
후
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'h' trong tiếng Trung giữ nguyên âm 'h' trong âm Hán Việt (Hống).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một cái MIỆNG (口) mở to hết cỡ, phát ra tiếng GẦM RỐNG vang dội xuyên qua các khe KHỔNG lồ (孔) của vách núi.