a, ơ (thán từ biểu thị ngạc nhiên); tiếng cót két (tượng thanh)
EN: ah (used to express surprise) · (onom.) creaking
Tiếng Việt · a, ơ (thán từ biểu thị ngạc nhiên); tiếng cót két (tượng thanh)
a, ơ (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc thảng thốt)
- 呀!你怎么来了?Yā! Nǐ zěnme lái le?Á! Sao bạn lại đến đây?
- 门吱呀一声开了。Mén zhī ya yì shēng kāi le.Cánh cửa kêu cọt kẹt một tiếng rồi mở ra.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ khẩu chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần chữ nha (牙) chiếm 2/3 không gian còn lại; hai bên cân đối, không bị lệch.
Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Miệng)
Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị âm thanh phát ra từ miệng hoặc thán từ cảm thán)
Biểu thanh (声旁): 牙 (âm gốc: yá)
Kết hợp giữa bộ Khẩu (口 - cái miệng) bên trái và chữ Nha (牙 - cái răng) bên phải, tượng trưng cho âm thanh phát ra từ miệng khi ngạc nhiên.
- 口 Cái miệng (thán từ, âm thanh)
- 牙 Cung cấp âm đọc (yā)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 牙 (yá)Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp bộ khẩu để chỉ từ cảm thán phát ra bằng miệng và phần bên phải mượn âm đọc từ chữ nha.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng làm từ tượng thanh mô tả âm thanh, sau đó mở rộng thành thán từ biểu thị sự ngạc nhiên trong văn nói.
- Thường được dùng nhiều trong tiểu thuyết chương hồi để diễn tả lời thoại ngạc nhiên của nhân vật.
Há hốc MIỆNG (口) ngạc nhiên đến mức rớt cả RĂNG (牙) vì quá bất ngờ, thốt lên tiếng 'A!' (yā).
yāNhầm lẫn giữa thán từ '呀' (yā) đứng một mình biểu thị ngạc nhiên với trợ từ ngữ khí '呀' (ya) đứng cuối câu.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.