HanziGuru.呀 · yā
呀
yā[ya1]Thanh 1

a, ơ (thán từ biểu thị ngạc nhiên); tiếng cót két (tượng thanh)

EN: ah (used to express surprise) · (onom.) creaking

HSK 4
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · a, ơ (thán từ biểu thị ngạc nhiên); tiếng cót két (tượng thanh)

Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ khẩu chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần chữ nha (牙) chiếm 2/3 không gian còn lại; hai bên cân đối, không bị lệch.

a, ơ (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc thảng thốt)

tiếng cót két của cửa hoặc vật cứng cọ xát (tượng thanh)
Thán từ / Từ tượng thanhKhẩu ngữ#thán từ#âm thanh#cảm xúc
Ví dụ thực tế
  • 呀!你怎么来了?
    Yā! Nǐ zěnme lái le?
    Á! Sao bạn lại đến đây?
  • 门吱呀一声开了。
    Mén zhī ya yì shēng kāi le.
    Cánh cửa kêu cọt kẹt một tiếng rồi mở ra.
/[ja˥]/Thanh điệu: 55
呀
yāya1
++
¯(55)
=yā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ya
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên chuẩn bị phát âm nguyên âm
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ia đọc kết hợp i và a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 trong tiếng Trung tương đương với thanh ngang (không dấu) cao và đều trong tiếng Việt, giữ nguyên độ cao ổn định.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (dấu sắc) nếu người học đọc quá ngắn hoặc bị lên giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giống như đường bay phẳng của một mũi tên ngang (thanh 1 ngang cao).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ khẩu chiếm khoảng 1/3 không gian, bên phải là phần chữ nha (牙) chiếm 2/3 không gian còn lại; hai bên cân đối, không bị lệch.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị âm thanh phát ra từ miệng hoặc thán từ cảm thán)

Biểu thanh (声旁): 牙 (âm gốc: yá)

Kết hợp giữa bộ Khẩu (口 - cái miệng) bên trái và chữ Nha (牙 - cái răng) bên phải, tượng trưng cho âm thanh phát ra từ miệng khi ngạc nhiên.

  • 口 Cái miệng (thán từ, âm thanh)
  • 牙 Cung cấp âm đọc (yā)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp bộ khẩu để chỉ từ cảm thán phát ra bằng miệng và phần bên phải mượn âm đọc từ chữ nha.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu dùng làm từ tượng thanh mô tả âm thanh, sau đó mở rộng thành thán từ biểu thị sự ngạc nhiên trong văn nói.

  • Thường được dùng nhiều trong tiểu thuyết chương hồi để diễn tả lời thoại ngạc nhiên của nhân vật.
Quy luật chuyển âm: Chữ này chủ yếu dùng làm thán từ và từ tượng thanh trong ngữ âm tiếng Trung hiện đại, không có âm Hán Việt phổ biến trong từ vựng thông thường.
Câu chuyện Ghi nhớ

Há hốc MIỆNG (口) ngạc nhiên đến mức rớt cả RĂNG (牙) vì quá bất ngờ, thốt lên tiếng 'A!' (yā).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
牙
yáRăngPhonetic Core (声旁)
芽
yámầm, chồi+ 艹 (cỏ cây)
讶
yàNgạc nhiên+ 讠 (lời nói)
雅
yǎThanh nhã+ 隹 (chim đuôi ngắn)
Chữ dễ nhầm (形近字)
呀(ya)
Dùng ở cuối câu làm trợ từ (thường biến âm nhẹ) khác với yā đứng độc lập biểu thị thán từ ngạc nhiên.
Thử thách phản xạ
[___]! 你怎么一声不响就来了?
Gợi ý: yā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa thán từ '呀' (yā) đứng một mình biểu thị ngạc nhiên với trợ từ ngữ khí '呀' (ya) đứng cuối câu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 呀, hãy đọc chính xác âm đọc và nêu ý nghĩa thán từ ngạc nhiên của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm thán từ biểu thị sự ngạc nhiên 'a/ơ' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

呀yāa, ơ (thán từ biểu thị ngạc nhiên); tiếng cót két (tượng thanh)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0