HanziGuru.呼 · hū
呼
hū[hu1]Thanh 1

Hô (gọi, thở ra)

EN: to call · to cry · to shout

HSK 4Hán Việt: Hô
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Hô (gọi, thở ra)

Hán Việt: Hô
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Khẩu) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Hô) chiếm 2/3. Cân đối trục dọc.

Kêu gọi, hô hào, hú

Thở ra, thổiGọi tên
Động từTrung lập / Trang trọng#hành động#âm thanh#sinh lý
Ví dụ thực tế
  • 呼吁
    hūyù
    kêu gọi, kêu khẩn
  • 呼吸
    hūxī
    hô hấp, thở
/[xu⁵⁵]/Thanh điệu: 55
呼
hūhu1
++
¯(55)
=hū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
hu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi hạ thấp, luồng hơi ma sát nhẹ qua vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): phát âm cao độ đều đặn, không gãy khúc, tương tự như khi ngân một nốt nhạc cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 2 (hú) nếu đọc quá nhanh hoặc lên giọng ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định phía trên, giống như tiếng 'hu' kéo dài đều.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Khẩu) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Hô) chiếm 2/3. Cân đối trục dọc.

Bộ thủ 口 · Bộ Khẩu (Miệng)

Biểu ý (形旁): 口 (Chỉ hành động liên quan đến miệng (gọi, thở, hô).)

Biểu thanh (声旁): 乎 (âm gốc: hū)

Bên trái là cái miệng (口), bên phải là chữ hū (乎) biểu âm và bổ sung ý nghĩa về ngữ khí, kết hợp lại thành hành động dùng miệng để hô gọi hoặc thở ra.

  • 口 Cái miệng
  • 乎 Phần phát âm hū
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Khẩu (miệng) biểu thị hành động phát ra âm thanh từ miệng, kết hợp với chữ 乎 đóng vai trò âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là thở ra hoặc cất tiếng gọi, mở rộng ra thành các từ ghép chỉ hô hấp, kêu gọi, hô hào trong đời sống hiện đại.

  • Trong văn cổ, chữ 乎 thường dùng làm trợ từ, còn chữ 呼 được thêm bộ Khẩu để chuyên chỉ hành động phát âm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hô
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt, độ cao và độ phẳng tương đồng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ / Âm Kun: よ.ぶ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
호
Quy luật chuyển âm: Hán Việt 'Hô' giữ nguyên nguyên âm và phụ âm đầu tương đối sát với âm Quan thoại 'hū'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái MỆT (口) để HÔ hào, GỌI tên người bạn đang ở đằng xa bằng tiếng HŪ vang dội.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
乎
hūtrợ từ cổ (ở, tại, từ, hơn, hoặc biểu thị nghi vấn/cảm thán)Phonetic Core (声旁)
烀
hūto cook in a small quantity of water+ 火 (lửa)
轷
hūsurname Hu+ 车 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
乎(hū)
Chữ 乎 thiếu bộ Khẩu bên trái.
Thử thách phản xạ
运动后我们要 深度 [___] 来放松.
Gợi ý: hū
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn với chữ 乎 và quên viết bộ Khẩu ở bên trái khi viết chữ Hô.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 呼, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hô' (kêu gọi, thở ra) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

呼hūHô (gọi, thở ra)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0